NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Tìm thấy 52
| Phone | 0204685291 |
| Mã số thuế | 2400292544 |
| Tên viết tắt | G.M.Đ |
| Người đại diện | LÊ QUANG NGÀ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2003-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:42:05 |
| Phone | 02073851144 |
| Mã số thuế | 5000128640 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH LÂM NGHIỆP CHIÊM HÓA |
| Tên quốc tế | CHIEM HOA FORESTRY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2012-04-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:20:40 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02313784520 - 016849 |
| Mã số thuế | 6200000551 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên |
| Ngày thành lập | 2005-05-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 02:10:18 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05003833388 |
| Mã số thuế | 6001080094 |
| Tên viết tắt | TRANCOMAS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TRAN GIA PHAT COMMERCIAL AND AGRICULTURAL SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN TRUNG DŨNG |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2010-09-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:07:18 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0207 3835 839 0207 |
| Mã số thuế | 5000212620 |
| Người đại diện | BÙI NGỌC VĂN |
| Ngành nghề chính | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Sơn Dương |
| Ngày thành lập | 2001-05-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 18:49:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 3200389928-001 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH HẰNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Hướng Hoá |
| Ngày thành lập | 2011-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 05:52:00 |
| Mã số thuế | 6000703934 |
| Người đại diện | HOÀNG DANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2009-07-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:38:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0986820128 090348 |
| Mã số thuế | 3100979578 |
| Tên viết tắt | ECO SUPPLY |
| Tên quốc tế | WEST OF QUANG BINH ECOLOGICAL LIABILITY LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | CHÂU VĂN HUỆ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa |
| Ngày thành lập | 2014-08-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 00:14:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0918321067 |
| Mã số thuế | 1702123156 |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH HIỀN |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Rạch Giá |
| Ngày thành lập | 2018-04-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:32:58 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0500 3872561 |
| Mã số thuế | 6000670502 |
| Người đại diện | HUỲNH HỮU PHƯỚC |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng |
| Ngày thành lập | 2007-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:36:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 43110 | Phá dỡ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- 1
- 2
- 3
- …
- 6
- Trang sau »