NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone0985930131
Mã số thuế0312997622
Tên viết tắtMY VIET EDUCATION DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếMY VIET EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:26:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902 311 226
Mã số thuế0309535466-003
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THI
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:26:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0146
0149
7730
7710
4312
7830
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
5229
8299
5221
9639
6619
7110
7420
7410
6419
6190
4390
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
1392
3290
2822
2817
2819
3091
3092
3312
9511
3315
0150
6202
6820
421
4299
4101
6311
Phone0917106075
Mã số thuế0312624973
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN TM DV ĐT RỒNG ĐÔNG PHƯƠNG
Tên quốc tếEASTERN DRAGONS TRADING SERVICE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH THIỆN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:49:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
4723
4771
4741
4722
4772
4542
7710
4312
6312
7830
8531
8532
8560
851
8520
4330
6209
5229
5221
5222
0240
8220
7410
7020
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
6201
7320
7220
4311
7310
2511
1622
2620
1512
4933
4912
4932
4931
422
421
4299
4101
5820
Phone08 6258 6611
Mã số thuế0302734864
Tên viết tắtTHIEN DUC CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN DUC TRADING - CONSTRUCTION COMPANY LIMMITED
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG HOÀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2002-10-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:58:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4511
4663
4773
4541
4530
7730
7721
7710
4312
5621
8541
8531
8542
8532
8560
5510
8559
851
8551
8520
8552
4330
9312
9311
9321
0990
5222
6619
7110
6190
9329
0730
6810
5610
7310
2410
2392
6820
421
4299
4101
Phone02838233533
Mã số thuế0314206146
Tên viết tắtUKA
Tên quốc tếUNITED KINGDOM ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:41:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone38220329
Mã số thuế0313416084
Tên viết tắtAN CU DEVELOPMENT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếAN CU DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THANH BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:56:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0933669966
Mã số thuế0312888239
Tên viết tắtKINDY CITY CO.,LTD
Tên quốc tếKINDY CITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI DUY BẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2014-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 13:14:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0310957141
Người đại diệnPHẠM THỊ MỸ LOAN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2011-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:30:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4632
4663
5224
1020
7710
5621
7911
4610
8541
8531
8542
8532
5629
7990
5510
5630
7912
8559
851
8520
7490
5229
7410
7020
0220
5210
3320
5610
0131
1622
2011
2023
2012
1629
1080
0126
0125
0124
0210
4933
4912
5022
4932