NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone0914 260 245
Mã số thuế0106596618
Tên viết tắtSAO VIET A&T CO.,LTD
Tên quốc tếSAO VIET ADVISORY AND TRANSLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HÀ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:22:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4741
5621
46101
7911
8532
7990
8560
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
5229
8299
6619
7410
7020
4322
4321
7320
5610
8230
4932
Phone0438699212
Mã số thuế0104712516
Tên viết tắtAUDI.,JSC
Tên quốc tếASIA URBAN DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KIM ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:54:35
Tên ngành nghề
4620
4511
4773
4512
4541
4543
4530
4542
7730
7710
4312
1101
4513
8531
8532
8559
851
8520
9312
9321
8299
5221
9329
5210
6810
4311
1103
1104
1621
2012
1102
1629
3530
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone04 38583577-04355799
Mã số thuế0500438754
Tên viết tắtDONGTHIENPHU CORP
Tên quốc tếDONG THIEN PHU GROUP CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN HẢI DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2007-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:57:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4641
5224
7710
4312
4610
8531
8532
5510
5630
2432
2431
2592
8559
851
8520
4330
6492
7490
8299
6619
7110
7410
9329
4390
8699
0899
6810
4322
4321
4329
5610
2591
2511
2593
1520
3290
2513
2391
2599
2410
1080
2512
3319
6820
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone024 6294 2018
Mã số thuế0108250446
Tên viết tắtHAPPY VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếHAPPY VIET NAM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:47:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5621
4610
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
8299
0161
5610
0131
0210
4933
4932
4931
Phone0914 015 585
Mã số thuế0107368981
Tên quốc tếHA NOI TECHNOLOGY AND BUSINESS TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN ĐOAN
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:51:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7722
7729
7730
7721
7710
6312
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8211
6399
7912
8559
851
8551
8520
8552
7490
6209
9000
7020
6201
7320
8219
6202
6311
Phone090 4411 734 - 090 4
Mã số thuế0106483420
Tên viết tắtGUU ., JSC
Tên quốc tếGUU INVESTMENT AND COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT NINH
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-08 23:41:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
6312
8541
8531
8542
8532
8292
8560
1812
8559
851
8551
8520
8552
1313
6209
8220
6619
5911
1811
6201
1410
7320
7310
1324
1399
1520
1392
2826
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1820
1511
8230
6202
6311
Phone0983 290 78883
Mã số thuế0104098582
Tên quốc tếKIEN TUAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2009-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:13:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4511
4663
4762
4512
4761
4763
4764
5224
4312
7911
4513
4610
8531
8532
8560
7912
2592
8559
851
8551
8520
8552
8299
6619
7410
4321
3320
7320
4311
7310
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2029
2410
3830
8230
6820
4933
4932
422
421
4101
Phone0916041088- 04399566
Mã số thuế0107619466
Tên quốc tếROYAL LOTUS GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THẾ MẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:38:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4771
4719
4711
4781
4741
4761
4753
4791
4763
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
1101
5590
5621
7830
4513
4610
8531
5629
5510
5630
7912
851
8520
4330
9311
7810
5222
7110
9700
7410
6190
4390
1811
0810
0220
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
7310
1071
1040
1622
1104
03224
3100
2817
2023
1629
1393
1080
1079
1062
3312
3314
3319
9522
3315
3700
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
0150
5022
5021
8129
421
4299
4101
Phone028373038888
Mã số thuế0314962720
Tên viết tắtKINDER TALENT CORP
Tên quốc tếKINDER TALENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:59:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4641
4663
4723
4774
4711
4541
4520
7710
5621
8541
8531
8542
8532
8560
5510
5630
9610
8559
851
8551
8520
8552
9620
4330
9312
5229
9639
9633
5920
7110
7420
9000
7410
7020
6190
4390
1811
6201
1410
5610
8219
7310
3290
3510
9511
9512
8230
6820
4932
8121
8129
4299
4101
Phone(08) 38207981-096868
Mã số thuế0313917531
Tên viết tắtWORLDLINE
Tên quốc tếWORLDLINE INVESTMENT INCORPORATION
Người đại diệnHÀ VĨNH DUY
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:27:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4663
4773
5224
4312
6312
4610
8541
8531
8542
8560
1812
7912
2592
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
7810
6209
5229
7420
9000
7410
7020
4390
1811
5210
4321
4329
6201
1410
7320
4311
7310
3100
1393
8230
6202
4933
4299
4101
6311
5820