NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Tìm thấy 540
| Phone | 0773846196 |
| Mã số thuế | 1701397228 |
| Người đại diện | ĐỖ MINH TRÍ |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2010-06-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 15:11:26 |
| Phone | 02103952564/3952513 |
| Mã số thuế | 2600392899 |
| Tên viết tắt | PH., JSC |
| Tên quốc tế | PHUC HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ HOÀI ANH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sắt, thép |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2008-09-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 17:28:05 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0972292669 |
| Mã số thuế | 2400586456 |
| Tên quốc tế | LIMITED LIABILITY COMPANY OF INTERNATIONAL TOURISM TRADE HUONG DUONG |
| Người đại diện | NGUYỄN NHẬT CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2012-02-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:52:26 |
| Mã số thuế | 0201126718 |
| Tên viết tắt | BANG THANH STCO.,LTD |
| Tên quốc tế | BANG THANH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LƯƠNG NGỌC THÀNH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2010-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 06:22:20 |
| Phone | 0988870988 |
| Mã số thuế | 2600726453 |
| Tên viết tắt | LE TRAN PHUC LAM CO., LTD |
| Tên quốc tế | LE TRAN PHUC LAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ XUÂN VÓC |
| Ngành nghề chính | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh |
| Ngày thành lập | 2011-03-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 17:13:29 |
| Phone | 0533820349 |
| Mã số thuế | 3200042330 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY LÂM NGHIỆP BẾN HẢI |
| Tên quốc tế | BEN HAI QUANG TRI FORESTRY ONE MEMBER CO.,LTD |
| Người đại diện | Hoàng Ngọc Thành |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Trị |
| Ngày thành lập | 2007-08-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 16:24:32 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103910846 |
| Mã số thuế | 2600759353 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH XD&TM ĐỨC HÙNG PHÚ THỌ |
| Tên quốc tế | ĐỨC HÙNG PHÚ THỌ CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM ĐỨC HÙNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2011-09-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:42:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 3714688-3714689 |
| Mã số thuế | 4300427590 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TV ĐT XD TOÀN PHÁT |
| Người đại diện | LÊ ĐỨC LINH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh |
| Ngày thành lập | 2009-03-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 11:11:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Phone | 0975216807 |
| Mã số thuế | 3100283565 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN THÀNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn |
| Ngày thành lập | 2005-04-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 08:07:59 |
| Ngành nghề |
| Phone | 02403886182 |
| Mã số thuế | 2400544431 |
| Người đại diện | TRẦN VĂN CANH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2011-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 17:15:58 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- …
- 54
- Trang sau »