NGÀNH NGHỀ: Chuẩn bị mặt bằng
Tìm thấy 646
| Phone | 02073 873999 |
| Mã số thuế | 5000197820 |
| Người đại diện | PHẠM QUANG HIỆP |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2000-09-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 18:48:27 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0975125889 |
| Mã số thuế | 5000432312 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN BIỂN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình |
| Ngày thành lập | 2009-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-02 06:28:25 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401496057 |
| Tên quốc tế | TIEN DẠI LOC TRADING SERVICE TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TIẾN |
| Ngành nghề chính | Cho thuê xe có động cơ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2012-05-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 02:20:12 |
| Mã số thuế | 0201122914 |
| Tên viết tắt | QUANG DUNG INTRACO |
| Tên quốc tế | QUANG DUNG INVESTMENT AND TRADING LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | Lê Thành Quang |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2010-10-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 07:39:00 |
| Phone | 0313557008 |
| Mã số thuế | 0200749773 |
| Tên viết tắt | THINH AN TRASERCO. |
| Tên quốc tế | THINH AN TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN HỮU QUỲNH |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2007-07-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 09:30:16 |
| Phone | 02103862564 |
| Mã số thuế | 2600312597 |
| Tên viết tắt | TH- CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THAI HA COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI THỊ HÀ |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2004-06-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 17:55:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 2700582533 |
| Người đại diện | ĐINH QUỐC TRỊ |
| Ngành nghề chính | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2010-09-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 08:39:17 |
| Phone | 0913327427 |
| Mã số thuế | 2600747414 |
| Tên viết tắt | SPT CO LTD |
| Tên quốc tế | SƠN HÀ PHÚ THỌ COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ HỮU PHONG |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy |
| Ngày thành lập | 2011-07-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 21:16:58 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0201135423 |
| Tên viết tắt | DMC.JSC |
| Tên quốc tế | DUC MINH MECHANIC COMMERCE AND CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ KHOAN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2010-12-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:22:15 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0935701133 |
| Mã số thuế | 3200269010 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH THÀNH CHUNG |
| Người đại diện | HOÀNG ĐÌNH CHUNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2007-10-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:27:47 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46322 | Bán buôn thủy sản |
| 77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43110 | Phá dỡ |
| 422 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
- « Trang trước
- 1
- …
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- …
- 65
- Trang sau »