NGÀNH NGHỀ: Chuẩn bị mặt bằng Tìm thấy 646
Phone0533 861433
Mã số thuế3200270993
Tên viết tắtLYLEN
Tên quốc tếLYLEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2007-11-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:22:25
Phone02103993119
Mã số thuế2600870175
Người đại diệnNGUYỄN CHIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2012-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:01:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46496
46592
46593
4659
46591
4653
4651
4661
46497
46622
4652
4632
4690
4663
47524
43120
2592
55101
4322
5610
56101
55103
43110
1622
31001
1621
16291
4933
422
421
42900
41000
Phone02103955529
Mã số thuế2600732055
Tên viết tắtCÔNG TY THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHƯƠNG BẮC PHÚ THỌ
Tên quốc tếPHUONG BAC PHU THO TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU BIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:22:02
Phone(02103) 3849185
Mã số thuế2600266076
Tên viết tắtLOGICO
Tên quốc tếLONG GIANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĨNH TRỌNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2002-09-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:20:19
Tên ngành nghề
46325
46495
4633
46633
46592
46611
77101
77109
43120
85322
25920
78100
7110
74100
43900
55101
08990
0810
0722
07100
71200
43221
43210
43290
56101
55103
19100
4933
49312
4932
49329
42200
42102
42900
41000
Phone0272 246 888 0988 0
Mã số thuế5000657443
Người đại diệnĐÀO THỊ ANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2011-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:16:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46637
4659
46510
46622
46520
4759
4773
4730
4753
47420
47524
43120
43300
5229
18110
55101
0810
43221
43210
56101
16220
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
37002
Phone0273 855856
Mã số thuế5000577967
Người đại diệnNGÔ QUANG HUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2010-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:14:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0273 821299
Mã số thuế5000223397
Người đại diệnTRẦN VĂN HẠP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2003-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:51:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone02073 864522 091567
Mã số thuế5000216544
Người đại diệnĐỗ Trung Thoan
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2001-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:55:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
47733
47524
1030
1010
1020
77302
77101
7710
43120
1101
5621
7911
7990
5510
5630
7912
5229
08101
0220
43221
4321
5610
2395
1622
3100
11041
16291
2392
8230
49321
5021
422
42102
4299
4101
Phone05113894714 - 090355
Mã số thuế0400489201
Tên viết tắtTHANH THONG CO., LTD
Tên quốc tếTHANH THONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ ĐẮC THÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2005-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:54:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201086991
Người đại diệnNguyễn Bá Phương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:01:04
Tên ngành nghề
4669
46636
46633
4662
46634
4659
4661
46622
46631
46632
4530
52243
52244
52242
53100
7730
43120
53200
43300
61901
82990
61100
61200
5210
43221
43210
62010
43110
62020
4933
50221
42102
41000