NGÀNH NGHỀ: Chế biến và bảo quản rau quả Tìm thấy 61358
Phone0939318939
Mã số thuế1301041153
Tên viết tắtCTY TNHH MTV SACN PHONG PHÚ
Người đại diệnNGUYỄN THANH PHONG
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2017-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:12:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4789
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4722
4772
1030
1010
1020
4312
5621
5629
5510
2592
8220
6120
4322
4321
5610
3311
3312
8230
4933
4932
5021
422
4299
4101
Mã số thuế5801179887
Tên quốc tếDA LAT T.S.T VEGETABLE LIMITED COMPANY
Người đại diệnHỒ HỒNG TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2012-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:28:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0141
1030
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0312
0892
0322
03224
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0129
0113
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5021
421
4299
4101
Phone0903 615 735
Mã số thuế3801245367
Người đại diệnNguyễn Mạnh Sinh
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:43:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
0146
0145
0141
1030
4312
2592
4330
7490
0163
0161
7110
6810
4321
4329
3320
4311
3511
2710
2812
0121
0119
0129
0150
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế0314976755
Tên viết tắtBDC GREEN FRUIT CO.,LTD
Tên quốc tếBDC GREEN FRUIT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC CHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:45:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313546929
Người đại diệnLÂM QUANG DŨNG
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2015-11-23
Thay đổi giấy phép2023-07-18 12:29:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0918 525 805 - 0162
Mã số thuế5801011228
Tên viết tắtLTP. CO
Tên quốc tếLINH TRANG PHU PRODUCTION TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Văn Hiệp
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-02 06:19:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone063 3827777
Mã số thuế5800526898-003
Người đại diệnCAO XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2010-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:27:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4753
4722
4772
4764
4541
1030
7911
5510
7912
5229
5610
1701
1071
1399
1520
2023
2220
8230
0129
4932
Phone0988 773 378
Mã số thuế4800889755
Tên viết tắtPTRTC-CB JSC
Tên quốc tếPTRTC CAO BANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG VĂN HÒA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2015-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:12:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
10611
3821