NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0309406037
Tên viết tắtKIEN TUONG DESIGN CO., LTD
Tên quốc tếKIEN TUONG TRADING DESIGN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ANH CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-09-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:33:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4730
4512
4722
4541
4312
4610
2431
4330
6619
7410
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
2511
2410
2392
2394
4933
422
421
4299
4101
Phone0356728115
Mobile0356728115
Mã số thuế2400979425
Tên quốc tếNHAT PHU GENERAL SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẦN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:42:25
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
5224
7710
1610
7830
5510
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
2511
1621
2610
2599
2410
4933
Mã số thuế0201717598
Tên quốc tếTOAN CAU ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HOẰNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:48:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4512
4543
4530
4520
5224
4312
4610
3011
2432
2431
2592
4330
6209
5229
8299
5221
5222
5210
4322
4321
3320
6201
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2732
2750
2811
2818
1702
3100
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2821
2710
2513
2910
2930
2599
2220
2410
2920
2733
2740
3250
2512
3530
3311
9524
3312
9511
3314
3313
9521
9522
3315
3830
6202
4933
5022
5012
4299
4101
Phone0975354123 - 0986
Mã số thuế4601507070
Tên quốc tếVINAS BUILDING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Văn Lâm
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:30:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4772
4764
4751
4542
5224
2396
7729
7730
7710
4312
5590
1610
5621
5629
5510
5630
2432
2431
2592
1313
5221
5223
0240
0220
0231
5210
4321
5610
4311
2591
1623
2395
1701
1073
2511
1071
1324
2593
2750
1622
1072
1702
1520
1621
1392
2826
2829
1074
2710
1075
2513
2910
2930
2391
2640
2393
1629
2220
2410
1311
1393
2920
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0230
5022
5021
422
421
4299
1061
Mobile0866777880
Mã số thuế0110563848
Tên quốc tếNGOC MYINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TRƯỞNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201720054
Tên viết tắtDUYEN NAM HAI CO., LTD.
Tên quốc tếDUYEN NAM HAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2016-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:58:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4741
4730
4512
4530
4312
7820
4513
4610
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
5610
4311
2511
2512
3314
3830
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02743632041
Mã số thuế3701294836
Tên viết tắtTHIEN LOC EC&LAND CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN LOC ENGINEERING CONSTRUCTION AND LAND LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2008-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:02:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4541
4530
4520
4513
4610
2431
5229
6619
4322
4321
5610
2591
2511
3100
3290
2410
1079
2512
4933
4101
Phone0978959446
Mobile0978959446
Mã số thuế3603941958
Người đại diệnVŨ KHẮC SÂM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-11T23:29:13
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201891204
Tên viết tắtNHAT VIET METRA CO., LTD
Tên quốc tếNHAT VIET MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN ĐỆ
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:05:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4723
4711
4781
4741
4724
4791
4722
4312
5621
4610
5629
8130
5630
2432
2431
2592
4330
5229
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2511
2593
3100
2420
2513
2220
2410
2512
2394
3312
3830
8230
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
Emailxaydungtruongtham@gmail.co
Phone0399865812
Mobile0399865812
Mã số thuế0110567916
Tên viết tắtTRUÔNG THAM CONSTRUCTION.,JSC
Tên quốc tếTRUÔNG THAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-12
Thay đổi giấy phép2024-07-09T23:38:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4741
4730
4753
4791
4742
4772
4543
4542
5224
2396
7730
4312
1610
5621
4610
5629
8130
8020
5510
5630
2431
4330
7490
8299
5225
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2410
2392
3311
9524
3312
3314
3313
3319
3315
9529
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102