NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0961666185
Mã số thuế2301173948
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4632
5224
1610
2431
4330
5229
5225
5221
5222
4390
0220
0231
5210
4322
4329
1623
1622
3100
1621
1629
2410
0129
0118
0210
4222
4293
4229
4292
4299
4291
4223
Phone0983898099
Mã số thuế0105905895
Tên quốc tếTHIEN PHU INDUSTRIAL TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:28:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4791
4742
4772
5224
7730
4312
4610
2431
2592
4330
5229
8299
5225
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
3100
2599
2220
2410
2512
3312
3314
3319
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2300992736
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THUẦN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2017-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:41:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4741
4761
4742
6312
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8532
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
7810
6209
8299
6920
6190
6201
2591
2511
2593
2420
2599
2410
2512
6202
6311
5820
Phone04220602270986410969
Mã số thuế0105826428
Tên viết tắtABS .,JSC
Tên quốc tếABS ELECTRICAL AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:36:21
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4541
4543
4542
4520
7730
4312
5510
2431
4330
4322
4321
3320
4311
2511
2710
2640
2733
3311
3312
3314
4933
4931
421
4101
Phone04224205270988593531
Mã số thuế0104774706
Tên viết tắtASIA SPT., JSC
Tên quốc tếASIA SERVICE PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIM VĂN THANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2010-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:15:00
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
4312
1610
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2593
1622
1621
2011
2599
1629
2220
2410
2022
422
4299
4101
Phone0903411243
Mã số thuế2300236955
Người đại diệnNGÔ TIẾN CẢNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2003-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:12:13
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2513
2599
2410
2512
3830
422
421
4299
4101
Phone0981187399
Mã số thuế2300978717
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐÔ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2017-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:40:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
1811
0899
0730
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
3290
2420
2599
1629
2220
2410
2512
1062
9511
9521
9522
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
Phone0912636108
Mã số thuế0104261616
Người đại diệnHOÀNG KHẮC CHIẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2009-11-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:26:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4652
4663
4610
2432
2431
2592
8299
0810
7320
2591
2511
1622
2420
2710
2410
2512
3830
8230
4933
4932
422
421
4101