NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0933 420 188
Mã số thuế2300783637
Người đại diệnTRẦN VĂN THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2013-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:38:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02437857291
Mã số thuế0103717550
Tên quốc tếTUAN PHONG TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:58:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
7730
7710
4312
2431
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2823
2819
2410
3319
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0912887559
Mã số thuế2300772610
Tên quốc tếTRUONG LOC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ LAN
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2013-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:17:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0904244663
Mã số thuế0102951685
Tên viết tắtTHAI AN TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTHAI AN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2008-09-23
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:00:31
Phone0914 003 700
Mã số thuế0304024940
Tên quốc tếHAI DANG IMPORT - EXPORT TRADING SERVICE CO.,LTD
Người đại diệnNguyễn Hoàng án
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2005-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:56:12
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4774
4741
4742
4610
2431
2592
7410
5210
4322
4321
4329
6201
2591
2511
3290
2640
3312
9511
9512
9521
6202
5820
Phone098 9079712
Mã số thuế0109735034
Tên quốc tếDOCTOR CARE MEDICINE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI LINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-08-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:30:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4723
2396
1101
4610
2432
2431
2592
1313
8299
6619
7020
6810
7320
7310
2591
2680
1623
2395
2814
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2660
2733
2740
2790
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
6820
Phone0972099168 - 0968651
Mã số thuế0101298632
Tên viết tắtINTERNATIONAL CONSTRUCTION GOLDEN GROUP., JSC
Tên quốc tếGOLDEN STAR UNION WAR INVALIDS CORPORATION INTERNATIONAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRIỂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2002-10-11
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:38:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4661
4719
4721
4741
4742
4722
5224
2396
5320
6312
5510
3011
3012
2432
2431
2592
6209
5229
5222
6190
1811
0899
0722
0311
3600
5210
3320
6201
5610
0321
0322
2591
2680
2814
1103
1709
2816
2593
3020
2731
2732
2750
3212
3211
1104
2811
2652
2818
3290
3520
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2012
3099
2720
2013
1102
2211
2391
2640
2393
2220
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1079
2310
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6202
5022
5012
5021
5011
6311
3822
3821
Phone024 32010566
Mã số thuế0108166603
Tên quốc tếHA NOI MECHANICAL ENGINEERING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY ANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2018-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:27:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
4751
5224
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2011
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Phone0437856268
Mã số thuế0102566108
Tên viết tắtHASKY., JSC
Tên quốc tếHASKY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2007-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:51:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4661
4652
4663
5224
2396
7730
7710
4312
8130
8110
5510
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
5221
5222
6619
7110
7410
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
1622
2513
2391
2393
2599
1629
2399
2512
2392
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone098 953 3823
Mã số thuế0108101099
Tên quốc tếANH KHANH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH NGỌC TRÂM
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:21:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
5224
2396
7710
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2750
3100
2610
2815
2829
2822
2824
2823
2817
2620
2710
2513
2640
2599
2399
2410
2670
3250
2512
2310
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102