NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 23
Mã số thuế1100807215
Tên viết tắtHAC CAT MACHINE CO., LTD
Tên quốc tếHAC CAT MACHINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnWU, JUNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2007-12-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:03:44
Ngành nghề
Phone02043668885
Mã số thuế2400586992
Người đại diệnTRẦN VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:58:55
Tên ngành nghề
4649
46633
4662
4659
46591
4663
46632
4752
4543
4542
1030
1010
1020
43120
1610
46101
5510
2592
43300
8299
43900
43221
4321
43222
43290
3320
5610
43110
2591
28160
1622
1621
2420
2826
2829
28299
2822
28240
2821
28291
2819
2599
1629
2220
2410
1079
2512
1062
3311
3830
3812
3811
4933
4931
42102
42900
41000
1061
Phone0913825569 - 0938 00
Mã số thuế4100678318
Người đại diệnHÀ MINH THUẬT
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2008-01-11
Thay đổi giấy phép2023-07-08 10:51:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế1101308392
Tên viết tắtIRISAN VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếIRISAN VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTOSHIKAZU OKUMURA
Ngành nghề chínhSản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2010-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:36:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4632
4690
4663
4799
4543
7490
6619
7020
4321
3320
7320
2815
28130
28299
28190
25999
25120
23920
Mã số thuế4100768628
Tên viết tắtNHAHOCO.,LTD
Tên quốc tếNHANHOA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão
Ngày thành lập2009-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:47:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201112176
Tên viết tắtGESAT JSC
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT SERVICE AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG ĐẮC ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46633
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46510
46622
46611
46520
46613
46632
74909
52219
5222
71109
0810
08920
05100
05200
43221
2395
27500
32900
28250
28299
2710
11041
2391
27400
26510
23920
3830
3700
3812
38110
4933
49332
5022
5012
42200
42102
42900
41000
3822
38210
Phone0913 69 40 79
Mã số thuế1702114666
Tên viết tắtCTY TNHH MTV THÀNH TRAI
Người đại diệnTRẦN ÚT TRAI
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Giồng Riềng - Gò Quao
Ngày thành lập2018-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:04:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902 191 955
Mã số thuế2400764275
Tên viết tắtGHV CO.,LTD
Tên quốc tếGLOBAL HITECH VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:43:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46496
46592
46599
46594
46622
4652
4690
47591
47592
4799
47412
77309
2592
8299
4322
4321
3320
27102
2511
31001
31009
2610
2813
28299
27101
2640
2651
2630
2670
35301
3311
3312
3314
3313
422
42102
4299
Phone0303 500 736 012342
Mã số thuế2700560949
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:04:29
Tên ngành nghề
47191
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
11010
3011
7490
4390
0810
0722
0710
5210
56101
01300
4311
11030
1701
2511
1104
1702
28299
35302
20120
11020
20290
1629
2399
2220
10620
33150
3700
3812
38110
02101
4933
5022
4932
4299
4101