NGÀNH NGHỀ: Sản xuất pin và ắc quy Tìm thấy 6570
Emailngocluu24@gmial.com
Phone09744320118
Mã số thuế5702165795
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LƯU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 16:39:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4753
4783
4784
4742
5224
2396
4312
8292
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
4390
5210
3320
4311
2395
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3100
2610
2829
2822
2823
2817
2819
2710
2720
2640
2393
2599
2399
2733
2740
2790
2651
2630
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4221
4299
4223
4101
4102
Emailccsolutions.na@gmail.com
Phone0933570888
Mã số thuế2902197206
Tên viết tắtC&C SOLUTIONS., JSC
Tên quốc tếC&C SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯƠNG DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 11:09:45
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
4799
4741
4791
4783
4742
7729
7730
7740
6022
5320
8560
6399
7490
9411
9412
7810
9420
6209
5229
8299
5225
5221
8220
6021
6110
6190
6120
6130
1811
5210
3320
6201
7212
7211
7320
2732
3511
2750
2610
2620
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
9511
3314
3319
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
4931
4229
4223
6311
EmailLiu775378@gmail.com
Phone0865892218
Mã số thuế2301301050
Tên viết tắtHUC HUY CO., LTD
Tên quốc tếHUC HUY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOA THỊ ĐẸP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 13:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4690
4663
4752
4774
4799
4719
4791
4541
4543
4530
4542
4520
8299
2811
2813
2930
2720
2740
3312
EmailBaominhhani@gmail.com
Phone0904684847
Mã số thuế0110816584
Tên viết tắtBẢO MINH MASTER CO.,LTD
Tên quốc tếBAO MINH MASTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 14:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4773
4719
4711
4741
4761
4742
4541
4530
7729
7730
7710
4312
1610
4610
5629
1812
5510
5630
4330
7490
6209
5229
7420
7410
4390
1811
0220
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2731
2732
3240
2750
1520
2610
2825
2826
2829
2821
2819
2620
2710
3220
2910
2720
2640
1629
2733
2740
2790
1512
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
0210
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhdtcompany20@gmail.com
Phone0937485333
Mã số thuế0202252867
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 17:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4752
4741
4742
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5320
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8020
8560
5510
7912
2592
8559
4330
8010
7810
5229
8299
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
2750
3290
2710
2720
2599
2220
2740
3312
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0948421981
Mã số thuế2301297647
Tên viết tắtTHUY SY BN TRADE AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếTHUY SY BN TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNKIÊNNGHỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-03
Thay đổi giấy phép2024-08-03T22:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4512
4541
4530
4520
4312
5621
5629
5510
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
2732
2420
2610
2710
2720
2599
2410
2733
2740
2790
3314
3313
3319
3830
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0968131029
Mã số thuế2301301075
Tên viết tắtBOWEI TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếBOWEI TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLIU, XIUJI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 13:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4641
4663
4773
4799
4541
5224
7730
5590
5621
5510
2432
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
5223
5210
4321
1410
5610
3290
2420
2610
2720
2599
1420
2220
2812
1430
3312
3315
4933
4912
5022
5120
5012
EmailHienle.eici@gmail.com
Phone0904000983
Mã số thuế0110816030
Tên quốc tếTH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4651
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4610
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
4329
3320
0131
0132
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnd2016@gmai.com
Phone0944531191
Mã số thuế0110807558
Tên quốc tếDHC WATER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 21:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
7490
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4321
4329
3320
7212
7211
5610
4311
2591
2511
2593
3511
2011
2420
2910
2012
2720
2599
2399
2410
2512
3830
3700
3812
3811
4933
4912
5022
5012
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821