NGÀNH NGHỀ: Sản xuất pin và ắc quy Tìm thấy 6570
Emailloanlienz07v@gmail.com
Phone0961447867
Mã số thuế0318647127
Tên quốc tếE-ELECTREON GREEN ENERGY CHARGING STATION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VŨ LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 14:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4759
4789
4773
4799
4791
4543
4530
7490
8299
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
2750
2720
2790
Emaildvu776119@gmail.com
Phone0906133491
Mã số thuế0110818687
Tên quốc tếTHIEN SON TUU RESTAURANT AND EVENT ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÊ DẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 14:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
5590
6312
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
2431
2592
4330
6209
5229
5225
5222
4390
1811
5210
6810
3320
6201
1410
5610
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
2593
1040
2750
1622
1702
1621
2011
3290
2829
2023
2720
2211
2219
1629
2220
2740
6202
4933
5022
4932
4931
5021
6311
Emailcontact@Vietskystars.com
Phone0345429380
Mã số thuế0318620608
Tên viết tắtVIET SKY STARS INVESTMENT SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếVIET SKY STARS INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN HOÀ HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 16:39:49
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4711
4781
4741
4791
4783
4722
4751
1030
6312
7911
4610
7990
8560
7912
8559
6209
5229
8299
0163
0161
5210
6810
4322
4321
3320
6201
0131
0132
7310
2731
2732
2750
2710
2720
2640
2733
2740
2790
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4932
4931
6311
0164
5820
Phone0945942112
Mã số thuế2902196869
Tên viết tắtVIET LAO GREEN ENERGY
Tên quốc tếVIET LAO GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 09:10:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4772
2396
4312
4330
0990
5225
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4321
4329
3320
4311
2395
2732
3511
2811
2710
2720
2399
2733
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0846846449
Mã số thuế3502526722
Tên viết tắtCTY TNHH DV TM TỔNG HỢP THIÊN NAM PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T08:10:10
Tên ngành nghề
4669
4633
5224
6312
5621
7820
7830
8130
8292
8211
8560
8110
5510
5630
6399
2592
8559
7810
6209
5229
8299
8220
0163
0161
6619
7020
6190
6120
5210
7120
6201
7320
8219
7310
2511
2732
2750
3100
3290
2610
2620
2710
3091
2910
2720
2640
2220
2410
2733
2740
2630
3250
1079
2392
3311
3312
3313
3811
8230
6202
4933
4932
8121
8129
6311
3821
Emailwuweiqiang1199@gmail.com
Phone0868663913
Mã số thuế2301301572
Tên viết tắtGIAI SI KHAI CO.,LTD
Tên quốc tếGIAI SI KHAI NEW ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÙNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 14:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4789
4773
4799
4719
4741
4512
4791
4783
4784
4742
4763
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
8299
6190
4322
4321
3320
2720
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3512
EmailInfo.mmhanhfactory@gmail.co
Phone0989925535
Mã số thuế0901167967
Tên viết tắtMINH ANH IPAT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH ANH INTERNATIONAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-08-21
Thay đổi giấy phép2024-08-21 11:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
2432
2431
2592
8299
3320
2591
2680
1623
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
1702
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2720
2013
2640
2599
2220
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3312
Emailsxmaphanhtit@gmail.com
Phone0989569838
Mã số thuế0110812491
Tên quốc tếTIT PRODUCTION BRAKE PADS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU ĐẮC QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 11:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4730
4512
4791
4742
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
2592
8299
2591
2814
2511
2593
3020
2750
2710
3091
2513
2910
2930
2720
2640
2599
2920
2790
2651
2512
3092
EmailDov675562@gmai.com
Phone0337927440
Mã số thuế2301301452
Tên quốc tếKKR VNINTERNATIONALINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 20:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4762
4759
4774
4789
4773
4799
4741
4791
4784
4742
4610
8299
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
Phone0984315096
Mã số thuế2803127938
Người đại diệnHOÀNG VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-08-21
Thay đổi giấy phép2024-08-21 11:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4511
4663
4759
4752
4773
4512
4763
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7721
7710
5320
7911
4513
4610
7990
5510
7912
4330
5229
8299
5225
5223
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
7320
2593
3240
2710
3091
2930
3099
2720
2790
3092
9529
8230
3512
4933
4912
5022
4932
4931
4221