NGÀNH NGHỀ: Đại lý bán hàng hóa
Tìm thấy 4426
| Phone | 05113670940-0913455 |
| Mã số thuế | 0401400904 |
| Người đại diện | ÔNG NGỌC LONG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2011-01-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 08:14:53 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0972611466 |
| Mã số thuế | 0105921689 |
| Tên viết tắt | 27 - 7 TU LIEM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | 27 - 7 TU LIEM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Ngô Văn Lai |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2012-06-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 00:17:10 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0500 3828899 |
| Mã số thuế | 6001322032 |
| Người đại diện | PHẠM THỊ THANH MAI |
| Ngành nghề chính | Đại lý bán hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2012-06-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:14:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0500 3827991 - 09173 |
| Mã số thuế | 6000837800 |
| Tên viết tắt | FUSO CO., LTD |
| Tên quốc tế | PHU SON PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ SƠN LÂM |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2009-03-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:47:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 01642955097 |
| Mã số thuế | 0105624728-029 |
| Người đại diện | LÊ ANH CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 3 Tỉnh Sơn La |
| Ngày thành lập | 2016-12-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T07:20:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Phone | 02693853805 |
| Mã số thuế | 0302817119-002 |
| Người đại diện | BÙI ĐÌNH KHẢI |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Gia Lai |
| Ngày thành lập | 2003-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 17:12:25 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 056 3846358 |
| Mã số thuế | 4101270338 |
| Tên viết tắt | NAM KY CO., LTD |
| Người đại diện | LÝ TRUNG KIÊN |
| Ngành nghề chính | Đại lý bán hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2011-11-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 00:20:54 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 056 3791348 |
| Mã số thuế | 4100811697 |
| Người đại diện | TRẦN XUÂN CHÍ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2009-03-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 13:24:11 |
| Phone | 0563835256 |
| Mã số thuế | 4100390336 |
| Tên viết tắt | AN COSTCO |
| Tên quốc tế | AN NHON CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN XUÂN |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thị xã An Nhơn |
| Ngày thành lập | 2001-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 02:43:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0984717407 |
| Mã số thuế | 3000542008 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ KIM OANH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên |
| Ngày thành lập | 2008-12-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 03:26:36 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 1811 | In ấn |
| 73100 | Quảng cáo |
- « Trang trước
- 1
- …
- 30
- 31
- 32
- 33
- 34
- …
- 443
- Trang sau »