NGÀNH NGHỀ: Đại lý bán hàng hóa Tìm thấy 4426
Phone0962932267
Mã số thuế0105909089
Tên quốc tếGTGL VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH HÀ
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:04:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4634
4652
4632
4723
4711
4781
4724
4791
1030
1010
1020
6312
46101
5630
6399
7490
8299
7420
59113
6190
6201
7320
7310
1071
2750
2610
1075
2640
2790
8230
6311
Phone0437649339
Mã số thuế0106123308
Tên viết tắtMSCE CO.,LTD
Tên quốc tếMINH DANG SERVICE TRADING AND CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Minh Hương
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:55:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4721
4761
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
46101
7911
8130
7990
8292
7912
8299
3320
5610
2023
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
4933
8121
8129
Phone02437894451
Mã số thuế0106160557
Tên quốc tếAN KHANH PRECISION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC THỊNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:58:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4741
4742
7730
4312
46101
2592
4330
7490
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2610
2620
2710
2513
2012
2013
2640
2599
2220
2651
2630
3250
2512
3311
3312
9511
3314
9512
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0105680955
Tên quốc tếPAKI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:49:40
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4759
4752
4741
4761
4742
4541
4543
4530
4542
5621
46101
5629
1812
5510
5630
2592
7410
1811
7320
5610
7310
2591
2013
2220
1820
Mã số thuế0105764926
Người đại diệnNGÔ MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-01-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 03:49:28
Phone0972238666
Mã số thuế0105195902
Tên quốc tếCUONG THINH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:43:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4511
4632
4663
4752
4773
4711
4512
4722
4530
4520
7730
7710
4312
46101
4513
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4933
4932
422
421
4101
Mã số thuế0105566346
Tên viết tắtCFX 68 CO.,LTD
Tên quốc tếCOFFEE XUA 68 SERVICE RESTAURANT HOTEL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN CƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-10-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:41:46
Mã số thuế0105163643
Tên viết tắtVIET NHAT QCT TRADING AND CONSTRUCTION .,JSC
Tên quốc tếVIET NHAT QCT TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:55:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0983358568
Mã số thuế0104877148
Tên viết tắtCHARM ASIA CO.,LTD
Tên quốc tếCHARM ASIA TRADING AND TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY TÂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:41:20
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4752
4773
4771
4730
4791
4543
46101
3312
4933
5022