NGÀNH NGHỀ: Đại lý bán hàng hóa
Tìm thấy 4426
| Phone | 02363895088 |
| Mã số thuế | 0401306203 |
| Người đại diện | TẠ TRUNG KIÊN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2009-10-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 08:03:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 051133737942 |
| Mã số thuế | 0401297862 |
| Tên viết tắt | NLC |
| Tên quốc tế | NGU LAP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN QUÝ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2009-08-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 12:27:28 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0511.3741359 |
| Mã số thuế | 0400780273 |
| Tên viết tắt | DAI VAN PHAT CO.,LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG MINH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2009-01-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2022-02-02 15:22:38 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0905780595 |
| Mã số thuế | 0400666605 |
| Người đại diện | Lâm Tư Uyên |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2008-10-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:07:15 |
| Phone | 02363682416 |
| Mã số thuế | 0400617319 |
| Tên viết tắt | VIET PHUC CO.,LTD |
| Người đại diện | PHAN MINH TÀI |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2008-04-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 12:04:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0905688898 |
| Mã số thuế | 0400610056 |
| Tên viết tắt | PHUOC VAN LOC CO.,LTD |
| Tên quốc tế | PHUOC VAN LOC COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2008-03-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 07:48:22 |
| Phone | 05113735737 09050017 |
| Mã số thuế | 0400601929 |
| Tên quốc tế | TRUONG TAI JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN CÚC |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2008-01-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 07:07:55 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0511 3911271 |
| Mã số thuế | 0400582578 |
| Người đại diện | HỒ VĂN HẢI |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2007-08-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 12:02:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 02362222667 |
| Mã số thuế | 0400554429 |
| Tên viết tắt | NHAN SANG CO.,LTD |
| Tên quốc tế | NHAN SANG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ MINH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2006-10-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:04:35 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05113652949 |
| Mã số thuế | 0400523861 |
| Tên viết tắt | EPS. CO |
| Tên quốc tế | EXPRESS PARCEL SERVICE COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM TIẾN HƯNG |
| Ngành nghề chính | Chuyển phát |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2005-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 22:04:01 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 5320 | Chuyển phát |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 52299 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 46102 | Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
- « Trang trước
- 1
- …
- 31
- 32
- 33
- 34
- 35
- …
- 443
- Trang sau »