NGÀNH NGHỀ: Đại lý bán hàng hóa
Tìm thấy 4426
| Phone | 0978987777 |
| Mã số thuế | 0105296851-001 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ VÂN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2017-04-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 22:29:13 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05113689007 |
| Mã số thuế | 0102373152-006 |
| Người đại diện | PHAN VŨ VIỆT HÙNG |
| Ngành nghề chính | Đại lý bán hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2011-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 19:05:36 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0986 499 545 |
| Mã số thuế | 2400735820 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ BIÊN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ ăn uống khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2014-05-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:39:44 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 024038686335097480 |
| Mã số thuế | 2400568288 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NHUNG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2011-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 12:22:30 |
| Phone | 0240- 3856488 |
| Mã số thuế | 2400350556 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN MÃO |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2005-12-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 03:51:40 |
| Phone | 0986576187 |
| Mã số thuế | 2600869797 |
| Tên viết tắt | HV PT., LTD |
| Tên quốc tế | HUNG VUONG PHU THO TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỐC VƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy |
| Ngày thành lập | 2012-11-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 06:09:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05003757676 |
| Mã số thuế | 6001393996 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH HƯƠNG KHUÊ |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2013-09-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:23:23 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0905948158 |
| Mã số thuế | 0401424038 |
| Tên viết tắt | TTL CO., LTD |
| Tên quốc tế | TWO THOUSAND LEAGUES IM- EXPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI THỊ HỒNG THU |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2011-05-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 11:08:20 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 6001360863 |
| Người đại diện | Trịnh Xuân Chương |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng |
| Ngày thành lập | 2012-09-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 18:26:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05113917823 |
| Mã số thuế | 0401498008 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HẢI |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2012-06-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 08:17:24 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 55101 | Khách sạn |
| 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 35302 | Sản xuất nước đá |
- « Trang trước
- 1
- …
- 46
- 47
- 48
- 49
- 50
- …
- 443
- Trang sau »