NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ liên quan đến in Tìm thấy 82
Mã số thuế1101575172
Tên viết tắtNXT., JSC
Tên quốc tếNGUYEN XUONG THINH PACKING JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC LÂM
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-15 14:23:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201093445
Tên viết tắtPHU THINH TECHTRACO
Tên quốc tếPHU THINH TECHNICS AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ NGUYÊN HOÀN
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:28:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone024038686335097480
Mã số thuế2400568288
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:22:30
Tên ngành nghề
4649
4633
46326
46310
46202
46201
46204
4632
46329
4641
47110
4761
47191
4541
46101
18120
18110
7310
10710
11042
10750
11041
1629
1079
18200
4932
Phone06503714837
Mã số thuế3701820969
Tên quốc tếTHUAN THIEN PHU PRINT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ LÊ THUẬN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:41:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201051244
Tên viết tắtBAC VIET ID.,JSC
Tên quốc tếBAC VIET INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÃ THỊ PHỐ
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng giấy, bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:53:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46636
46633
46634
46599
4511
46622
46635
46632
5224
77302
77101
4312
18120
82990
18110
55101
5210
55103
4311
17021
22201
1701
1702
32900
4933
50221
5012
49329
42200
42102
42900
Mã số thuế0401415107
Người đại diệnTRẦN VĂN TÀI
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2011-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:40:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0533 702333
Mã số thuế3200456500
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TIN HỌC CƯỜNG QUỐC
Tên quốc tếCUONG QUOC COMPANY LIMITED ONE MEMBER INFORMATICS
Người đại diệnĐOÀN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:17:36
Tên ngành nghề
46699
46495
46498
46496
46494
46692
46592
46593
46599
46530
46594
46595
46510
46497
46412
46520
4690
46631
47620
47713
47591
47593
47599
47712
47592
47739
47711
47990
47737
47411
47594
47610
47530
47420
47412
47630
47734
47640
77220
77303
77101
77210
46101
18120
62090
18110
43221
43210
43222
18200
33120
95110
62020
49331
49321
Phone03938559920913308490
Mã số thuế3000107277
Tên quốc tếHA TINH PRINTING JOINT COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚ
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2005-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:06:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0905379399
Mã số thuế5900759889
Tên quốc tếHOANGTRUNGNGUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ CẢNH TÚ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:45:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0204685291
Mã số thuế2400292544
Tên viết tắtG.M.Đ
Người đại diệnLÊ QUANG NGÀ
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2003-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:42:05
Tên ngành nghề
46631
46613
43120
16101
18120
02400
43900
18110
08102
08101
08103
02210
43210
33200
56101
55103
43110
25910
23950
1701
17090
1702
31001
31009
16210
25999
16291
1629
25120
3830
38110
02300
4933
5022
42900
41000
38229