NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống Tìm thấy 146670
Phone0982 863702
Mã số thuế5700956209
Tên viết tắtS&C
Người đại diệnĐỗ Thị Thu Huyền
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2010-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:35:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4652
4759
4752
4741
4761
4724
4722
4312
5510
5630
7912
6420
8299
0240
7110
0312
4322
4311
2630
4933
5022
4932
5021
422
4299
Phone01215088881
Mã số thuế0312932008
Tên viết tắtMINH QUAN BAO CO.,LTD
Tên quốc tếMINH QUAN BAO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG MINH NHẬT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2014-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:30:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0643779537
Mã số thuế3500867798
Người đại diệnPHAN ĐÌNH CANG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2008-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:16:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone62661919
Mã số thuế0312022513-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2014-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:02:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0553857784
Mã số thuế4300577437
Tên viết tắtQUANGNGAI YOUNG ENTREPRENEURS., CORP
Tên quốc tếQUANGNGAI YOUNG ENTREPRENEURS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC HOÀNG KHÔI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2011-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 11:48:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46331
46326
46310
46496
46202
46623
4651
46621
46497
46622
46322
46631
4663
77302
77101
4312
46101
79110
46103
85322
4330
4390
55101
0810
52109
4322
4321
46102
56101
4311
56301
4933
42102
4299
4101
Mã số thuế0200914593
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH DŨNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:27:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912173986
Mã số thuế0106511491
Tên viết tắtJALINH.,JSC
Tên quốc tếJALINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:13:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4722
0146
1030
1010
1020
5621
5629
5630
8299
0312
5610
0322
1040
2819
1075
2220
1080
1079
1062
4933
4932
4931
1061
Phone0866760123
Mã số thuế0312758374
Tên viết tắtPLT MED CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC LOC THO MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2014-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313622520-002
Người đại diệnBÙI THỊ HOÀNG YẾN
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2019-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-14 20:46:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone03216 259041
Mã số thuế0901005797
Tên quốc tếKHAI PHAT INTERNATIONAL HUMAN RESOURCES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH VIỆT
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2017-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:03:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4759
4512
4530
4520
7820
7830
7911
4513
4610
7990
8560
5510
5630
7912
7490
7810
5229
0990
0910
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5610
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4932
4931
3900
3822
3821