NGÀNH NGHỀ: Khách sạn
Tìm thấy 2042
| Phone | 02103846433 |
| Mã số thuế | 2600104653-010 |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH NAM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2009-07-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 16:56:41 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0918889223 |
| Mã số thuế | 1702059662 |
| Người đại diện | TRẦN CHÍ TRỌNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2016-08-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 13:04:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01633298311 |
| Mã số thuế | 3100283614 |
| Người đại diện | LÊ THỊ HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa |
| Ngày thành lập | 2002-04-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 03:43:15 |
| Phone | 01687506126 |
| Mã số thuế | 2400525277 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI HIỀN |
| Người đại diện | MÀ THỊ HIỀN |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2010-10-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 03:30:51 |
| Mã số thuế | 1700556108 |
| Tên viết tắt | SUPERDONG FF (KG) JSC |
| Tên quốc tế | SUPERDONG FAST FERRY KIEN GIANG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHAN HỒNG PHÚCPUAN KWONG SIING |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách ven biển |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2007-11-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 17:28:45 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0988009056 |
| Mã số thuế | 2600729493 |
| Người đại diện | TRỊNH KIỀU TRANG |
| Ngành nghề chính | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:42:44 |
| Phone | 0968020266 09894 |
| Mã số thuế | 3100994174 |
| Người đại diện | LÊ CÔNG LÂM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa |
| Ngày thành lập | 2015-02-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 14:10:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0972872777 05235 |
| Mã số thuế | 3100975911 |
| Người đại diện | VÕ VĂN THANH |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ |
| Ngày thành lập | 2014-04-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 09:56:50 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02163890973 |
| Mã số thuế | 5200274783 |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG THANH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2007-05-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 07:59:54 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0200810763 |
| Tên viết tắt | TIMEXCO |
| Tên quốc tế | THINH PHAT IMPORT EXPORT INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ QUÝ HẢI |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2008-04-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:12:51 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- « Trang trước
- 1
- …
- 109
- 110
- 111
- 112
- 113
- …
- 205
- Trang sau »