NGÀNH NGHỀ: Khách sạn
Tìm thấy 2042
| Phone | 01687506126 |
| Mã số thuế | 2400525277 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI HIỀN |
| Người đại diện | MÀ THỊ HIỀN |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2010-10-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 03:30:51 |
| Mã số thuế | 1700556108 |
| Tên viết tắt | SUPERDONG FF (KG) JSC |
| Tên quốc tế | SUPERDONG FAST FERRY KIEN GIANG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHAN HỒNG PHÚCPUAN KWONG SIING |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách ven biển |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2007-11-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 17:28:45 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0988009056 |
| Mã số thuế | 2600729493 |
| Người đại diện | TRỊNH KIỀU TRANG |
| Ngành nghề chính | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:42:44 |
| Phone | 0968020266 09894 |
| Mã số thuế | 3100994174 |
| Người đại diện | LÊ CÔNG LÂM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa |
| Ngày thành lập | 2015-02-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 14:10:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0972872777 05235 |
| Mã số thuế | 3100975911 |
| Người đại diện | VÕ VĂN THANH |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ |
| Ngày thành lập | 2014-04-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 09:56:50 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02163890973 |
| Mã số thuế | 5200274783 |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG THANH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2007-05-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 07:59:54 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0200810763 |
| Tên viết tắt | TIMEXCO |
| Tên quốc tế | THINH PHAT IMPORT EXPORT INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ QUÝ HẢI |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2008-04-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:12:51 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02103648155 |
| Mã số thuế | 2600743177 |
| Tên viết tắt | NGOC LAM JSC |
| Tên quốc tế | NGOC LAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN MẠNH HUYẾN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đoan Hùng |
| Ngày thành lập | 2011-06-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 01:43:27 |
| Mã số thuế | 0200739655-002 |
| Người đại diện | TRỊNH VĂN VƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2011-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 01:50:37 |
| Mã số thuế | 0201069869 |
| Tên viết tắt | THIEN TAN PHU CO., LTD. |
| Tên quốc tế | THIEN TAN PHU LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sắt, thép |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2010-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:06:46 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 145
- 146
- 147
- 148
- 149
- …
- 205
- Trang sau »