NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailcjwkr3000@hanmail.net
Phone0975260409
Mã số thuế0110815421
Tên viết tắtGOJS.CO
Tên quốc tếGEUKGOK TEONGSO CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBANG GEUKMAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 09:10:13
Mã Tên ngành nghề
4659
4652
4663
4752
4741
4742
4312
2432
2431
4330
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2393
2410
2392
2394
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailduunglucdonganh@gmail.com
Phone0876489376
Mã số thuế0110811089
Tên quốc tếDONG ANH PRESTRESSED PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-13 14:41:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4512
4753
4791
4520
5224
2396
4312
4513
4610
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8299
5225
5221
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4329
3320
7212
7211
7320
5610
4311
2591
2395
2511
3290
2420
2710
2513
2391
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0931387915
Mã số thuế3502527268
Tên quốc tếNHAT THANH PHAT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 08:10:11
Phone0367798880
Mã số thuế2301298263
Tên viết tắtTRUÔNG SON ALUMINUM CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG SON ALUMINUM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẪNVĂNSƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 08:10:08
Phone0355857570
Mã số thuế1102065978
Tên viết tắtHUNG PHAT LONG AN STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT LONG AN STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-08-07
Thay đổi giấy phép2024-08-07T03:00:45
Phone0845580999
Mã số thuế0601270297
Người đại diệnPHẠM TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T14:40:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4690
4663
4752
5224
4312
1610
2432
2431
2592
4330
9000
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
1622
1621
2599
1629
2392
3830
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0348196283
Mã số thuế0318597437
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T09:10:29
EmailCongtythuongmaihavy@gmail.c
Phone0589296789
Mã số thuế2301301639
Tên quốc tếHA VY TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 16:09:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4774
4789
4773
4799
4791
1610
2432
2431
2592
8299
2591
1623
1701
2511
1709
2593
3212
1622
3211
1702
1621
3290
2420
2013
2211
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2030
2512
3311
3830
3812
3811
3822
3821
Phone0963111339
Mã số thuế0110825243
Tên viết tắtKM INDUSTRIES
Tên quốc tếKHOI MINH INDUSTRIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀNG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 15:40:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4784
4541
4543
4530
4520
4610
8531
8532
8560
2432
2431
2592
8559
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2513
2640
2599
2651
2670
2512
3312
3314
3313
3319