NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0972276666
Mã số thuế5400547491
Người đại diệnVŨ VĂN SIÊNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T07:40:12
Mã Tên ngành nghề
4662
4511
4663
4752
4723
4711
7730
7710
4312
7911
4513
7990
1812
5510
7912
2432
2431
2592
8559
4330
1313
9311
9321
7810
8299
5222
7110
6920
9319
7410
6190
9329
1811
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2591
2511
1394
1399
1709
2593
1622
1702
1520
3100
1621
1392
2420
2013
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
1393
2512
1430
1391
1312
1512
2392
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
5021
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0964088082
Mã số thuế2301301614
Tên viết tắtSHEDE VIETNAM CO.LTD
Tên quốc tếSHEDE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HUẾ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 13:09:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
2432
2431
2592
7490
8299
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2816
2593
2732
2750
2818
2420
2610
2815
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2930
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
Emailbinhminhhp07@gmail.com
Phone0869682239
Mã số thuế0110824024
Tên viết tắtTHANH HA VINA CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HA VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 14:39:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4663
5224
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2731
2732
1622
2811
1072
1702
3100
1621
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2910
2930
2640
2599
2219
1629
2410
2733
2790
2630
3312
3314
3319
3811
0128
0129
0114
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0985653648
Mã số thuế0110818380
Tên quốc tếHAI LAM SERVICES TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THU PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 14:10:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4722
9631
4312
9610
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
0722
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2420
2013
2410
3311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0902073555
Mã số thuế0202253772
Tên quốc tếNAM CAU KIEN SERVICE SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-20 11:09:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
5224
7710
4312
5590
5621
5629
1812
5510
5630
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5221
7110
7020
1811
3600
5210
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2591
2511
2599
1629
2410
2512
3530
3311
9511
3314
3700
3812
3811
4933
4912
5012
4931
4222
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailctygangthep.anbmh@gmail.co
Phone0372692073
Mã số thuế0202253349
Người đại diệnNGUYỄN TUYẾT NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-15 19:09:42
Phone0927206217
Mã số thuế0318616908
Người đại diệnNGUYỄN NHẤT DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-13 10:09:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4771
4512
4761
4772
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7710
4312
1610
7830
4610
8130
8292
1812
2431
2592
4330
9311
6209
5911
7410
7020
6110
1811
0810
0220
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1623
2593
1622
3100
1392
2826
3091
2022
3312
3315
3830
8230
4933
5022
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821