NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0314342149
Tên viết tắtHUNG PHAT HL CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT HIGHLIGHT SERVICE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thị Thu Hương
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-18 23:30:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4759
2432
2431
2592
2591
2814
2816
2593
3240
2750
3212
3211
2811
2818
3230
2815
2813
2817
2819
2710
3220
2930
2640
2599
2812
3250
Emailthanhdat.xyz.star@gmail.com
Phone0866434890
Mã số thuế2401024065
Tên viết tắtTHANH DAT CNC., JSC
Tên quốc tếTHANH DAT CNC LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ LÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-12T13:40:10
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4663
4541
4543
4542
4520
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8560
2432
2431
2592
8559
4330
7490
7810
5229
8299
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
1622
2811
2818
3100
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2920
2733
2740
2790
2651
2630
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
8230
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Mã số thuế0107675502
Tên viết tắtVIET PHAP STEEL.,JSC
Tên quốc tếVIET PHAP STEEL CORRUGATED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI MINH NGUYỆT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2016-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:02:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2420
2029
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02273844870
Mã số thuế1000294626
Người đại diệnLƯƠNG THÀNH DUY
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2000-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 23:38:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4741
4512
4742
4772
4541
4543
4530
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
8292
2432
2431
2592
5225
1811
5210
2591
1623
2395
1701
1073
1071
1709
2816
1040
2732
2750
1622
2811
3230
1072
1702
3100
1621
2420
2610
2813
2821
2620
1074
3091
1075
3220
2910
2930
3099
2720
2013
2391
2640
2599
2220
2410
1393
2920
2733
2740
2790
2812
2630
1079
1062
3092
2394
3311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
Phone0932726198
Mã số thuế1801792158
Người đại diệnNGUYỄN MINH THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-06-13
Thay đổi giấy phép2025-06-13T07:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
7730
4312
1610
2432
2431
2592
4330
4390
6810
4329
4311
2591
2511
2593
1622
1621
2513
2599
2410
2512
3830
3700
4933
8129
4229
4299
4101
4102
3900
Phone0914848207
Mã số thuế0601065717
Tên viết tắtDUC VINH SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếDUC VINH SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN VINH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2015-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:33:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979681838
Mã số thuế0107074364
Tên viết tắtXUAN THANH TAPI., LTD
Tên quốc tếXUAN THANH TRADING AND PRODUCE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TIẾN TRẬN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:38:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4652
4663
5621
4610
1812
5510
5630
2431
2592
4330
8299
6619
7410
7020
1811
3600
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
2511
2593
1104
2599
2410
2512
3530
3311
3312
3700
4933
5022
4932
6311
Phone0904037455
Mã số thuế0201900152
Tên quốc tếTHUY VINH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HẢI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:31:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
5224
7730
7710
4312
2431
2592
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2420
2022
3312
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4212
4211
4292
4299
4101
Emailthepthanhloan@gmail.com
Phone0982121523
Mã số thuế0111089589
Tên viết tắtTHANH LOAN STEEL CO., LTD
Tên quốc tếTHANH LOAN STEEL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-14
Thay đổi giấy phép2025-06-15T09:25:01
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4652
4690
4663
4759
4752
4791
4610
2432
2431
2592
8299
5210
2591
2511
2593
2513
2410
2512
4933
Phone0906081499
Mã số thuế0103720190
Tên viết tắtINTEN.,JSC
Tên quốc tếINTEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH LƯƠNG
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2009-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:30:49
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4651
4661
4652
4632
4759
4723
4741
4730
4791
4763
4722
4772
4530
6312
4610
5630
2432
2431
2592
8299
8220
5911
6190
9329
1811
0810
3320
7320
7310
2814
2511
3240
1622
2818
2822
2819
2620
2022
2651
3312
9511
3314
3313
8230
4212
4211
6311
5820