NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone02253507816
Mã số thuế0201629165
Tên viết tắtKPIVN
Tên quốc tếKYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHIGEHIRO NOZAWA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2015-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:56:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982667130
Mã số thuế0106620405
Tên quốc tếTHIEN MINH TRADING AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI HẢI NHƯ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2014-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:44:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
5510
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
1394
2593
2731
2732
2750
1622
2420
2610
2620
2710
2720
2013
2211
2391
2640
2029
2599
2219
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2512
3311
3312
3314
3319
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201633210
Tên viết tắtKNTT CO.,LTD
Tên quốc tếKHOA NGUYEN TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYỂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2015-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:51:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4520
2396
7730
7710
4312
2432
2431
2592
4330
5229
7110
7120
4322
4321
3320
4311
2395
2511
2420
2930
2640
2410
2920
2392
3830
422
421
4299
4101
Phone01655816278
Mã số thuế0107261854
Tên viết tắtIBEST VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếIBEST VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Thu Hương
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:22:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4512
4530
4520
7730
7710
4312
5621
4610
5510
5630
2432
2431
2592
8299
5210
4321
1410
5610
4311
2591
2511
1392
2220
2410
3811
4933
4931
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế0201133257
Người đại diệnLê Công Thắng
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:04:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0979583567
Mã số thuế0106304801
Tên quốc tếVIET SUPPLY SERVICE CHAIN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN XUÂN HIỆU
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:35:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4789
4773
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
1622
1104
2825
2829
2819
2930
2599
2220
2410
2512
3311
3312
3315
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone02253661656
Mã số thuế0201039021
Tên viết tắtBACH DANG MINERALS.
Tên quốc tếBACH DANG MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2010-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:15:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
2396
4312
2432
2431
0910
5225
5221
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0510
0520
4311
2591
2395
2011
2420
2599
2399
2410
2392
2394
3830
4293
4212
4211
4292
4299
Phone0386845250
Mã số thuế0107360157
Tên quốc tếVIET YEN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:43:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4784
4722
4772
4751
5224
2396
9631
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
8532
9610
2432
2431
2592
8559
8551
8552
5229
8299
5225
5221
5222
9639
7410
0810
0220
0231
5210
7120
6810
3320
2591
1623
2395
2511
1071
2816
2593
1040
1622
1520
3100
1621
3290
2420
2829
2822
2824
2819
2023
2640
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2733
2790
2512
1062
1512
2392
2394
3312
3319
9522
9529
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
1061
Phone02253569699
Mã số thuế0200826844
Tên quốc tếVIET PHAT IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Bình
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:49:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4511
4663
4520
5224
7730
7710
4312
6312
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8211
8020
8560
8110
5510
5630
6399
7912
3011
2432
2431
8559
8512
8511
8551
8522
8523
8552
4330
8010
6492
7490
9312
9321
7010
5229
0990
8299
5222
8220
7110
7020
9329
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
4311
8219
7310
2395
2511
3511
2420
2220
2410
1062
2392
2394
3312
3830
3812
8230
6820
4933
5022
5012
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3822
Phone02437471811
Mã số thuế0108557759
Tên viết tắtNGUYEN PHONG TRADING SERVICE GENERAL CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN PHONG TRADING SERVICE GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:19:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4512
4541
4530
5224
7722
7729
7730
7721
4312
5590
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
5229
5912
6619
7110
7420
7410
4390
3600
4329
3320
6201
1410
5610
4311
8219
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
1520
2011
2420
2610
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2640
2599
1420
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
1430
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102