NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0916100411
Mã số thuế0601116584
Tên viết tắtCUONG THAI M.C CO.,LTD
Tên quốc tếCUONG THAI MECHANICAL CASTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNINH CÔNG TUÂN
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2016-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:39:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
7730
4312
5621
7820
4610
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2593
2829
2599
2512
2394
3311
3312
3319
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0399239999
Mã số thuế0108053014
Tên viết tắtBAC AN IMEXCO.,JSC
Tên quốc tếBAC AN IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:41:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
6312
5621
4513
4610
8531
8532
5629
8292
8211
8110
5510
5630
6399
2432
2431
2592
4330
6209
5229
8299
5225
5221
8220
5912
5911
6110
6190
6120
5210
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2395
2511
2732
3100
2011
2620
2391
2220
2410
1062
2394
3312
3830
8230
6202
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0422173637
Mã số thuế0105658533
Tên viết tắtCTCP NGUYEN ANH.,JSC
Tên quốc tếNGUYEN ANH CONSTRUCTION AND MECHANICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC VINH
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:40:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
7710
2432
2431
2592
7490
7110
7120
4322
4321
4329
3320
721
2591
2814
2511
2816
2593
2825
2826
2829
2824
2817
2819
2513
2599
2512
3311
3312
3700
4933
4299
3900
Phone096 3333688
Mã số thuế0111081389
Tên quốc tếDUC DUYEN STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýHuyện Thạch Thất - Đội thuế liên huyện Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2025-06-09
Thay đổi giấy phép2025-06-10T14:54:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4312
1610
4610
5510
2432
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
2818
3100
1621
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2513
2013
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2812
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3319
3830
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974012113
Mã số thuế0107808706
Tên viết tắtTBS INTER CO., LTD
Tên quốc tếTBS INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:24:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
7710
4610
2431
2592
8299
7320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2811
2818
2011
2610
2813
2819
2029
2599
2410
2022
2812
2512
8230
4933
4932
4931
4299
Phone02403661059
Mã số thuế2400334709
Tên quốc tếXUAN THU CO.,LTD
Người đại diệnTỐNG VĂN THU
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2005-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:34:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4741
4753
4742
5224
1030
1010
1020
4312
2431
2592
4330
5229
0240
0163
4390
5210
6810
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1621
2610
2817
2620
2710
2513
2013
2640
2599
2212
2220
2410
2733
2740
2790
2630
1080
2512
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
422
4299
4101
1061
Emailtqt020107@gmail.com
Phone0966964339
Mã số thuế0111087775
Tên quốc tếHOA AN PRODUCTION TRADING AND COMMUNICATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN HẢI ĐƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-13
Thay đổi giấy phép2025-06-13T15:11:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4753
4791
4764
4610
2432
2431
2592
8299
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2513
2013
2599
1629
2220
2410
2512
Phone0989730000
Mã số thuế0601038382
Tên viết tắtTPM JSC
Tên quốc tếTHANH PHUONG MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Minh Thành
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2014-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:55:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4759
4774
4791
4520
5621
7820
4513
8560
5510
3011
2431
2592
8559
7810
1811
4322
4321
3320
1410
7320
5610
8219
7310
2511
2816
1622
3100
1392
2512
3312
9511
4933
4932
8129
422
421
4101
Phone0978271003 090954920
Mã số thuế0107450499
Tên quốc tếB&K HA NOI TRANSPORT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HUY BÌNH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:06:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4722
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7020
0810
7320
5610
4311
7310
2591
2395
1103
1073
2511
1071
1040
1104
1074
1075
1102
2410
2022
1080
1079
2512
1062
2392
2394
8230
4920
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
422
421
4299
4101
1061