NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0106098066
Tên viết tắtTUAN DUONG INDUSTRY CO., LTD
Tên quốc tếTUAN DUONG INDUSTRY CONSTRUCTION AND TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:14:56
Phone0936489878
Mã số thuế0106840785
Tên viết tắtVCADO GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếVCADO GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Minh Toàn
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:39:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4741
4541
4543
4530
1010
1020
7730
7710
6312
7911
7990
1812
5510
6399
7912
2431
2592
8559
4330
7490
6209
5229
8299
0161
7410
6190
1811
0810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2731
2732
2750
3100
1392
2420
2819
2710
3091
2393
1629
2410
2022
2733
2790
2310
3311
3312
3314
3319
3315
3700
8230
4933
4932
8129
4299
4101
6311
3900
Phone0932790494
Mã số thuế0313219343
Tên viết tắtAN TRUONG THINH LIGHTING CO.,LTD
Tên quốc tếAN TRUONG THINH LIGHTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HỒNG HUẾ
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:39:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4742
4772
4610
7912
2431
2592
4330
5229
5225
7110
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
2511
2750
2610
2710
2640
2599
2740
2790
2812
3314
3313
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0106899309
Tên viết tắtHUNG CUONG METAL MECHANIC CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG CUONG METAL MECHANIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU TUẤN CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:45:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4759
4312
5621
2431
2592
4330
5229
8299
4322
4321
5610
4311
2591
2511
2829
2599
2410
4933
4932
422
421
4101
Phone0812251567
Mã số thuế0105558835
Tên quốc tế389 RED RIVER MINERAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG KIM THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2011-10-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:38:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4799
4719
4711
4741
4791
4783
4784
4742
4722
2396
7730
4312
4610
5510
2432
2431
2592
4330
6209
8299
7110
4390
0810
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2652
2420
2610
2829
2822
2824
2819
2620
2710
2720
2391
2640
2393
2599
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2630
2512
2392
2394
3312
9511
3314
3313
9521
9522
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế4401024171
Người đại diệnLê Ngọc Hữu
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuy An - Đồng Xuân
Ngày thành lập2016-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:28:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4663
4721
4730
4530
4520
1020
7730
7710
4312
5621
7911
7990
8020
5510
7912
2432
2431
2592
4330
8620
0990
0910
5225
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0721
0311
0312
0892
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
2420
2710
2513
2720
2599
2410
2733
2740
2790
2512
2392
9511
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0433673151
Mã số thuế0500469287
Tên viết tắtCÔNG TY CƯỜNG HIÊN
Người đại diệnTRẦN VĂN CƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2009-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:50:44
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4652
4663
4759
4752
4773
5224
7730
4312
1610
46101
2432
2431
2592
4330
8299
5221
5222
7410
5210
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
3100
1621
1629
2410
4933
422
421
4299
4101
Phone0916356666
Mã số thuế0101177204
Tên viết tắtLUU GIA THONG NHAT., JSC
Tên quốc tếLUU GIA THONG NHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN BẰNG
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2003-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:20:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
1812
5510
7912
2432
2431
2592
8559
4330
5229
8299
5225
0161
6619
7410
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2420
2599
1629
2220
2410
2512
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế5500410797
Tên viết tắtSISCO., COR
Tên quốc tếIRON AND STEEL COMPANY SHARES SON LA
Người đại diệnDƯƠNG DOÃN LỤC
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2010-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:59:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0107925713
Tên viết tắtMANH QUAN TCI CO., LTD
Tên quốc tếMANH QUAN TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2017-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:20:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4610
1812
5630
2432
2431
4330
7810
0240
7110
4390
1811
0810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2395
2511
1622
3100
3290
2013
1629
2220
2410
2512
2392
2394
4933
4931
422
421
4299
4101