NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0108397713
Tên quốc tếTRUONG THANH STEEL STRUCTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:21:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4730
4512
4742
4763
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
4322
4321
3320
7320
4311
2591
2814
2511
2732
2750
2811
2818
2420
2813
2829
2822
2821
2819
3091
2910
2930
2013
2393
2599
2212
2410
2790
2392
3312
8230
4933
4931
4101
Phone0903779545
Mã số thuế0312570799
Tên viết tắtKIM TECH
Tên quốc tếKIM TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnCHÂU NGỌC BẠCH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-12-02
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:17:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
7730
7710
8531
8532
2431
4330
7110
9000
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2511
3511
2599
3311
3312
3314
3313
3700
3512
6202
6820
4221
4299
4101
4102
Phone0968272668
Mã số thuế2400336294
Người đại diệnNGÔ HỒNG TUẤN
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2003-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:05:55
Phone0913197739
Mã số thuế1801581012
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CK XD PHƯỚC SƠN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUẾ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2017-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:00:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
5224
7730
7710
4312
4610
8130
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
1622
3100
2829
2819
2513
2599
1629
2512
3311
3312
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0973084188/096355468
Mã số thuế0107691455
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG TUÂN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2017-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:11:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
2396
7710
4312
5590
7911
4610
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
5229
5221
5222
4390
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2750
1622
1621
2420
2393
1629
2410
2022
2392
2394
3312
9522
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906727702
Mã số thuế0302835735
Tên viết tắtLEGACY TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếLEGACY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2003-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:33:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4722
4541
4543
4530
4520
5224
2396
1020
7730
7710
4312
1610
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
7490
5229
8299
5222
7110
4390
0810
5210
4322
4321
3320
7320
2591
1077
2511
1076
2593
3100
2420
2829
3091
2013
2599
1629
2220
2410
2512
1062
1391
1312
3312
9511
3319
9512
3315
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5012
4931
5021
5011
8129
6311
Phone07103919488
Mã số thuế1801274607
Tên viết tắtVIETFISH
Tên quốc tếVIETFISH IMPORT-EXPORT SEAFOOD TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Long Hồ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2012-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:40:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4632
4663
4722
1020
7730
5621
7830
7911
5629
5510
5630
2431
4330
5229
4390
4322
4321
4329
1071
1104
2410
1080
1062
3830
4933
422
421
4299
4101
1061
Phone0987332196
Mã số thuế0109638263
Tên viết tắtTNT COMFY-HOME.,JSC
Tên quốc tếTNT COMFY-HOME JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM DUY THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:51:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4789
4741
4761
4753
4791
4784
4742
4751
5224
2396
4312
4610
8292
2432
2431
4330
8299
7110
7410
5210
7120
4322
4321
3320
1623
2395
1701
2511
2731
2732
2750
1702
3100
2610
2710
2720
2640
2393
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0315311778
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH THÙY
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:28:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4759
4530
4520
7729
7730
7710
4312
7830
2431
4330
7490
5229
7110
9000
7410
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
3211
3290
2829
2821
2710
2220
3311
3312
3314
3319
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4212
4299
4101
4102
Phone0922554567- 09851144
Mã số thuế0109535028
Tên quốc tếHUNG SANG MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TẬP
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:11:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4753
2396
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
1622
3100
1621
2011
2420
2023
2391
2393
1629
2220
2410
2022
2392
2394
3312
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102