NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0858052818
Mã số thuế0901214705
Người đại diệnNGÔ QUANG DUY
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-10-23
Thay đổi giấy phép2025-10-30T08:59:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4512
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5225
5221
5222
4390
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2591
1623
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2420
2610
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2819
2710
2513
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2651
2670
2512
1391
3311
3312
3315
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02033861900
Mã số thuế5701933451
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2018-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:35:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4730
4753
4742
4763
4530
4520
4312
4610
2431
2592
4330
0910
8299
5221
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2814
2511
2011
2829
2824
2819
2710
2599
2410
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
4933
421
4299
4101
Phone0913289262
Mã số thuế0315221958
Tên viết tắtPMA MIỀN NAM
Tên quốc tếSOUTH PMA TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN THIỆU
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:28:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4753
4312
2431
2592
4330
8299
4390
0810
4322
4321
3320
4311
2591
2511
1622
3100
1621
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2392
3311
9524
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0378251788
Mã số thuế4900933535
Tên quốc tếLIFU HUONG LOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỘC THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-10-02
Thay đổi giấy phép2025-10-29T05:59:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4761
4753
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4513
1812
2432
2431
2592
1313
8299
1811
3320
1410
2591
1623
2814
1701
2511
1394
1399
1709
2816
2593
2818
3230
1702
1520
1392
3290
2420
2815
2813
2817
2819
3091
2513
2910
2930
2599
1420
2220
2410
1311
1393
2920
2512
1430
1391
1312
1512
1820
3311
3312
3314
3313
1511
Mã số thuế0314478220
Người đại diệnBÙI NGUYỄN THẾ HANH
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:39:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974428384
Mã số thuế0107351850
Tên viết tắtVIET THANH CODE CO., LTD
Tên quốc tếVIET THANH COMMERCIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VĂN BẮC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:53:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4511
4690
4759
4752
4771
4541
4530
4542
4520
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
5621
7830
7911
4610
8532
8292
5510
5630
2432
2431
2592
9620
4330
1313
0162
8299
5221
5222
0163
0161
1811
0810
0311
0892
4322
3320
1410
5610
0322
4311
7310
2591
1701
1071
1399
1709
1622
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2610
2710
1075
2013
2211
2391
2640
2393
2220
1311
2733
1430
1391
1312
2392
9524
3312
9511
3314
3700
1511
0118
0150
4933
4299
4101
1061
Phone0979568929
Mã số thuế0111267513
Người đại diệnTRƯƠNG THANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T13:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4543
4530
4312
2432
2431
2592
4330
7110
3320
4311
2591
2511
2593
2513
2599
2512
3311
3312
3319
3315
4101
4102
Phone0981647767
Mã số thuế0313631275
Tên viết tắtHLC BID CO.,LTD
Tên quốc tếHLC BUILDING INTERIOR DECORATIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN KHIÊM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0917 73 73 71
Mã số thuế0317053554
Tên viết tắtVN MACHIKO CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM MACHIKO HEAT TREATMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-11-26
Thay đổi giấy phép2023-07-10 02:05:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4759
4773
4541
4543
4542
2432
2431
2592
4330
7490
7120
2591
2593
3100
2815
2829
2822
2823
3091
2513
2391
2599
3312
3830
4293
Phone0912169169
Mã số thuế0202295652
Tên viết tắtHAI NAM SEA TST CO., LTD
Tên quốc tếHAI NAM SEA TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HẢI NAM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-06-27
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:39:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4511
4652
4641
4663
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
3011
2432
2431
2592
5229
5225
5222
4390
5210
6810
4329
3320
1410
4311
2591
2511
2593
1520
1392
2420
2599
2399
1420
2410
1393
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3811
6820
4933
5022
5012
4291
4101
4102