NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0912778066
Mã số thuế0106680154-006
Tên viết tắtĐẠI HỮU - GROUP TẠI HÀ NAM
Người đại diệnPHẠM THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:47:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4721
4711
4512
4753
4784
4722
4772
4541
4543
4530
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4513
4610
8531
8532
8560
1812
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1313
0162
0990
0910
8299
0163
0161
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1410
2591
2395
2511
2593
1520
1392
2011
2420
2023
2513
2391
2393
2599
2399
1420
2410
1311
1393
3250
1080
2512
1062
1430
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0117
0128
0113
0122
0114
0118
0150
1061
0164
Phone02413622700
Mã số thuế2300600065
Tên viết tắtTHONG NHAT TRANSPORT CO., LTD
Tên quốc tếTHONG NHAT TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2010-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:36:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4752
4773
4512
4784
4541
4543
4530
4520
4312
4513
5510
2432
2431
4330
4322
4321
5610
4311
2395
1622
2391
2393
1629
2410
2392
2394
3812
3811
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone024 629 62816
Mã số thuế0108015001
Tên viết tắtSGD VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSGD VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HẠNH KIỂM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:52:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
5224
7730
7710
4312
1610
2431
2592
4330
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2391
2599
2220
2512
2392
2394
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02466809944 / 097140
Mã số thuế0106878605
Tên viết tắtKIM DO TEIE CO.,LTD
Tên quốc tếKIM DO TECHNOLOGY EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Hằng
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:29:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4771
4512
4541
4543
4530
7730
4513
4610
1812
5510
2432
2431
2592
8299
1811
6810
3320
5610
7310
2511
2750
2826
2829
2822
2710
2599
3312
6820
Phone02413 717 000
Mã số thuế2300342840
Tên viết tắtAsia Kinh Bac
Tên quốc tếAsia Kinh Bac Joint Stock Company
Người đại diệnVŨ VIỆT ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2008-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:02:11
Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4652
4641
4663
4721
4722
4541
4312
1101
8533
8531
8532
1812
5510
2431
4330
7110
7410
1811
0810
0730
6810
5610
1103
1701
2511
1104
2610
2393
2599
2220
2790
1080
2310
3811
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
Phone01222363333
Mã số thuế0107647706
Tên viết tắtNAMKHOI PTI CO.,LTD
Tên quốc tếNAM KHOI PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:40:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4652
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
3212
3211
2818
3290
2420
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
2410
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
Mã số thuế0107254511
Tên quốc tếGNC HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO ĐỨC NHẠC
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:56:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4782
4773
4771
4721
4741
4761
4753
4791
4784
4763
4722
4772
4751
7730
6312
7911
4610
8532
7990
8560
1812
6399
2432
2431
2592
6209
5229
8299
6619
9000
7020
1811
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
6810
4321
4329
3320
6201
7320
7310
2591
2610
2620
2640
2410
2630
3250
1079
9511
3313
9512
9521
8230
6202
6820
4222
4229
4221
4223
6311
5820
Phone0983221281
Mã số thuế0107495933
Tên viết tắtNHATSON TRADING CO., LTD
Tên quốc tếNHAT SON IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:29:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4741
4761
4753
4791
4742
4722
4772
4751
5224
7729
7730
4312
4610
8130
1812
5510
5630
2432
2431
2592
4330
6209
5229
8299
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2593
2811
2818
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2599
2410
2790
2512
1430
1512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
6202
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone02223861166
Mã số thuế2300236225
Tên viết tắtMINH KHA CO., LTD
Tên quốc tếMINH KHA INVESMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỐNG VĂN TUYỂN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2003-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:50:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4752
4741
4761
4742
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4312
7820
7830
4610
2432
2431
2592
4330
7810
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1072
2420
1074
1075
2012
2599
2410
1080
1079
2512
1062
0232
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164