NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0912519864
Mã số thuế3001732890
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2014-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:00:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4541
4543
4312
5510
2431
2592
5210
5610
4311
2591
2511
2599
2410
2512
4933
Phone0932744183
Mã số thuế0312415553-003
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG QUỐC
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cái Bè
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:22:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4312
4610
8211
1812
2431
4330
5221
6499
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0892
5210
4322
4321
4329
1410
4311
8219
7310
2511
1920
2410
1910
2394
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone01653640959
Mã số thuế0106772704
Tên quốc tếTA TA TI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thượng Húc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:07:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
2432
2431
2592
8299
7410
4322
4321
3320
7320
7310
2591
2511
3100
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2513
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3315
4933
4932
4931
Phone0975873202
Mã số thuế0106173115
Tên viết tắtKIM HONG ST., JSC
Tên quốc tếKIM HONG SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN BỘ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:26:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4761
1610
5621
7820
7830
7911
7990
8560
1812
5510
7912
2432
2431
2592
8559
7490
7810
6619
7020
1811
5610
8219
2591
2511
1622
2818
3100
1621
2420
2822
2824
1629
2410
8230
Phone0989 313960
Mã số thuế0901025955
Tên quốc tếAN TUAN INVESTMENT COMPNAY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HIÊN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2017-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:20:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4652
4663
4752
4541
4543
4542
5224
7730
7710
4312
2431
2592
4330
5229
8299
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2822
2910
2930
2640
2512
2392
3830
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0438777406
Mã số thuế0104410762
Tên viết tắtSONG DA DONG DO., JSC
Tên quốc tếSONG DA DONG DO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUỐC HUY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:04:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4542
7730
7710
4312
5621
4610
5510
2432
2431
2592
7490
0990
0910
8299
0810
0220
0722
0730
0710
0510
0520
3600
6810
43221
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
1701
1709
2732
1702
03224
3100
2011
2420
11041
2013
2391
2640
2393
2220
2392
3510
3830
3700
3812
3811
0210
4933
4932
4931
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0108268644
Tên viết tắtBAC BINH INVESTMENT DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếBAC BINH INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH XUÂN DŨNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:16:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
4610
1812
3011
2431
4330
8299
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
3091
2391
2599
2410
2392
2394
3315
3830
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0912338051
Mã số thuế0107129824
Tên quốc tếTHANG LOI TRADING SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Quang Cường
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:26:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4632
4690
4663
4752
4722
4772
5224
7710
4312
1610
4610
5510
2432
2431
2592
4330
8299
4390
3600
5210
4322
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2593
1622
1621
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2599
1629
2399
2410
2512
3830
3700
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0321 3965311 - 0913
Mã số thuế0900333192
Người đại diệnHOÀNG ĐẮC TẤP
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2009-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:50:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4641
4663
4759
4771
4312
4513
4610
5510
2432
2431
6492
0910
0899
0810
0722
0730
0710
5210
3211
2420
4933
4932
Phone0963497652
Mã số thuế4201749702
Người đại diệnDƯƠNG THÁI MINH
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:18:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4752
5224
4312
3011
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3319
3315
4933
422
421
4299
4101