NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0982698369
Mã số thuế0106801419
Tên quốc tếVAN PHU INTERIOR CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:46:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4752
4730
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
2432
2431
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
3100
2011
2815
2813
2824
2819
2513
2930
2599
2220
2022
2812
3250
2512
3311
3312
3314
3315
3830
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106667347
Tên viết tắtDAECO.,JSC
Tên quốc tếDAECO CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Đại Việt
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:37:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4312
2431
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1622
2410
4920
4940
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
Phone0437849943 - 0439582
Mã số thuế5400481755
Tên viết tắtNHAT NUOC PM CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT NUOC PROCESING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÀNH HÙNG SINH
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2017-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:22:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4652
4663
4610
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
4322
4329
3320
2591
2511
2816
2652
2420
2610
2829
2822
2824
2821
2740
2790
2651
2512
3314
8230
421
4299
4101
Phone0914702465
Mã số thuế0106006386
Tên viết tắtABTECH CO., LTD
Tên quốc tếAN BINH TECHNOLOGY RUBBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐinh Đức Hoàn
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:06:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4512
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4312
1610
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2431
4330
7410
7020
4390
1811
0810
0710
0311
0312
0510
0520
3600
5210
4329
7320
5610
4311
7310
2013
2211
2212
2220
2410
1820
8230
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0969200689
Mã số thuế0901094532
Người đại diệnLƯƠNG QUỐC DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:45:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106111750
Tên quốc tếFUJI INVESTMENT PROMOTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ VÂN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:07:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4773
4771
4722
4772
7820
7830
7911
8532
7990
7912
2432
2431
2592
8559
0990
0910
0810
2420
2822
2824
2823
2410
3830
3700
3812
3811
8230
3900
3822
3821
Phone0904981229
Mã số thuế0106527847
Tên viết tắt289 TTC., JSC
Tên quốc tế289 TECHNOLOGY AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:08:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4632
4663
4752
2396
0146
0145
7721
4312
1610
5621
7911
8532
7990
5510
5630
7912
2431
2592
4330
8299
6619
9000
4390
0220
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2395
1103
2511
2593
1104
1102
2410
2651
2392
2394
3700
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0865455226
Mã số thuế0109282257
Tên quốc tếDONG PHUONG PRODUCTION SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2020-07-24
Thay đổi giấy phép2023-07-13 17:58:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4791
4722
5224
2396
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
5629
8130
7990
8110
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
9329
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2511
1076
1622
3100
1621
3290
2410
1079
2512
9524
3312
3314
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0981 066 966
Mã số thuế4900829044
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV HÀ DŨNG LS
Tên quốc tếHA DUNG LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2018-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:23:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
1610
4513
5510
5630
2432
2431
8299
0231
0722
0710
5610
7310
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
4932
4931
Phone0253899699 - 093662
Mã số thuế4900692181
Người đại diệnVY HOÀI TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2011-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:08:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
1610
4513
5510
5630
2432
2431
5229
8299
0231
0722
0710
5610
7310
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
4932
4931