NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone02283 885 365
Mã số thuế0601142295
Tên viết tắtHUY HOA MECHANIC CO.,LTD
Tên quốc tếHUY HOA MECHANIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnMai Văn Hòa
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2017-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:33:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0947064222
Mã số thuế0600989459
Tên viết tắtDIEU LINH CO.,LTD
Tên quốc tếDIEU LINH BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HỢP
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2013-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:27:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913.223.767
Mã số thuế0600597860
Tên viết tắtTAM PHUC DAT CO.,LTD
Tên quốc tếTAM PHUC DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ THANH THÚY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2009-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:07:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106603248
Tên quốc tếMINH SAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU SẢN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:32:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4641
4663
4752
4771
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2420
2410
2512
3312
Phone02033670106
Mã số thuế5701922410
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG ĐOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2018-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:32:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4530
4520
5224
7730
4312
2431
2592
4330
5229
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1324
1399
2593
1622
1621
2391
2410
2512
1430
1391
2392
3312
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0988111080
Mã số thuế0313110184
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM KIM HOÀNG MINH
Tên quốc tếKIM HOANG MINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:45:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4759
4741
7730
4312
4610
8130
2432
2431
4330
5221
4390
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2815
2023
2513
2013
2220
1910
2512
3311
9511
3314
3313
9512
9521
3830
3700
3812
3811
4931
8129
422
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0947827383
Mã số thuế0105859536
Tên quốc tếHA NOI POS METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐÌNH HIẾU
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:57:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4512
4541
4530
4520
7710
4312
4513
2432
2431
2592
4330
8299
5210
4322
4321
6201
5610
4311
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
1622
3290
2610
2710
2720
2640
2599
2410
2022
2733
2740
2512
4933
4932
4931
Mã số thuế3400913585
Tên quốc tếVIET A ALUMINUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG ĐÔ
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2011-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:18:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4312
1610
4513
5510
5630
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
2395
2593
1622
1621
2420
2013
2211
2391
2393
2599
2212
1629
2399
2220
2310
2392
2394
4933
4932
4931
422
421
4299
4101