NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0966097234
Mã số thuế0108152551
Tên viết tắtHMPRO.,JSC
Tên quốc tếHANOI MECHANICAL PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ QUANG ĐẠO
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:59:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0904 528 996
Mã số thuế0106202944
Tên quốc tếLINH ANH XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HÒE
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2013-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:03:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4512
4722
4530
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1610
5621
46101
7911
4513
7990
8560
5510
5630
7912
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5221
7410
4390
0220
0231
5210
5610
4311
7310
1623
2395
2511
1622
1621
1629
2410
1080
1079
1062
2392
2394
3311
3312
3315
3812
3811
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
3900
Phone01207271368
Mã số thuế1501016884
Người đại diệnNGUYỄN THÁI DUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4543
4530
4542
4520
1010
1020
7730
7710
2432
2431
2592
1811
0312
4322
4321
1410
0321
0322
1701
2511
1709
1622
1702
1392
2815
2829
1075
1079
9524
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
9529
0150
8129
422
4299
4101
Phone0966 828 827
Mã số thuế0314383924
Tên quốc tếHUNG DIEN SHIPPING TRADING INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VŨ TRƯỜNG THÀNH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2017-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:37:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4752
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7830
4610
2431
2592
4330
7010
5229
5222
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2591
3100
2599
3812
3811
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0938 846 622
Mã số thuế0314269379
Tên quốc tếHUNG TRAN TRADING PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN PHẠM NGỌC ÁNH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:07:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2400557913
Tên viết tắtHOANG GIA TPT.,JSC
Tên quốc tếHOANG GIA TRADING PRODUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VĂN TÂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2011-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:21:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4663
4752
4741
4512
5224
2396
7730
7710
4312
7820
4513
8130
2431
2592
4330
6209
0990
8299
0161
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2395
2511
2593
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2391
2393
2599
2220
2410
2022
2512
2392
2394
3311
3312
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0867140403
Mã số thuế0313501413
Tên viết tắtLOC NGAN TRADING SERVICE MECHANICAL PCCC CO.,LTD
Tên quốc tếLOC NGAN TRADING SERVICE MECHANICAL PCCC COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGẠN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:39:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
7730
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3511
3290
2420
2513
2599
2410
2512
3312
3314
3512
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0945630199
Mã số thuế0106177511
Tên viết tắtDAI PHAT COMMERCIAL CO., LTD
Tên quốc tếDAI PHAT COMMERCIAL DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:46:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4641
4753
4751
1030
1010
1020
1610
4610
2431
2592
8299
5210
3320
2591
1623
2511
2593
1622
1621
1629
2410
1393
2512
3311
3312
4933
4932
4101
Mã số thuế0105356042
Tên viết tắtVIET PHU HTP .,JSC
Tên quốc tếVIET PHU DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO ĐĂNG THỤ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:45:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4723
4771
4761
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7911
4513
4610
5510
7912
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1104
2599
2220
3311
3312
3314
3830
8230
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3821
Mã số thuế0108536540
Tên quốc tếAZ VIETNAM TECHNOLOGY INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:02:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4742
4722
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4610
5629
7912
2432
2431
2592
8559
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
6190
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2731
2732
2750
2410
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900