NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailtmsinhphuoc.info@gmail.com
Phone0794236734
Mã số thuế0317438360
Người đại diệnHỒ XUÂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4511
4632
4752
4782
4741
4751
4530
4542
4520
5224
0146
0145
7730
4312
5590
6312
1610
7830
7911
4610
8531
8292
8560
1812
5510
6399
7912
2432
2431
2592
8559
4330
7490
0162
6209
5229
8299
0163
6619
7110
7420
9000
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0322
4311
7310
2591
1623
2395
1701
1709
3511
2750
1622
1702
1520
1621
2610
2013
2211
2640
2393
2599
2219
2220
2410
1512
2394
9511
3319
9521
3830
8230
0129
0150
3512
6202
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0777723112
Mã số thuế0317436081
Người đại diệnBÙI VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-08-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
4719
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
7212
4311
2591
2511
3290
2420
2599
2410
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailinfo@saokimmedia.com
Phone0965743875
Mã số thuế0110091634
Tên viết tắtVITECH GROUP.,JSC
Tên quốc tếVITECH INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2022-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4741
4761
4742
4722
4312
6312
7911
8533
8541
8531
8532
7990
8560
1812
6399
7912
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
4330
7490
9312
9311
6209
8299
9639
6619
7110
9319
7020
6190
4390
1811
4322
4321
4329
6201
7222
7214
7221
7320
7310
2591
2511
2593
2420
2599
2410
1820
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0943340399
Mã số thuế0110092677
Tên quốc tếT&T TRADING AND ENERGY INFRASTRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI KIM TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4791
4784
2396
4312
4610
2432
2431
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2395
2731
2732
2750
2420
2399
2410
2022
2733
2740
2790
2392
2394
3312
3314
3313
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0778179928
Mã số thuế0317353981
Người đại diệnBÙI THỊ THANH VÂN - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:26:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
5224
7730
7710
4312
5621
7830
4610
5629
8292
1812
5630
2431
4330
7490
5229
5912
6619
7110
5911
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
3311
3312
9511
8230
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0938420589
Mã số thuế5801489078
Tên viết tắtNAM BAN INVESTMENT SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNAM BAN INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4663
2396
4610
2432
2431
2592
5229
5225
6619
0810
0891
0892
5210
6810
2591
2395
2511
2593
2824
2513
2391
2393
2599
2399
2410
2512
2392
2394
6820
4933
4922
4929
4921
4931
Phone0936130589
Mã số thuế0317416737
Tên viết tắtAN DO ENGINEERING SERVICE CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếAN DO ENGINEERING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Ngày thành lập2022-08-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4741
6312
7830
4610
5510
2432
2431
2592
8559
4330
7810
6209
5229
7110
6190
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
7310
2591
2395
2731
2732
2750
2811
2652
2610
2817
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4933
4932
4931
4212
4211
4101
4102
6311
Phone0368357228
Mã số thuế2400943531
Người đại diệnHOÀNG VĂN NHẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4520
7730
4312
3011
2432
2431
2592
7490
8299
3320
4311
2591
2814
2511
2816
3020
2818
3290
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2930
3099
2812
2512
3311
3312
3314
3319
3315
4229
4299
Phone0989939846
Mã số thuế2301216285
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4741
4783
4784
4742
4763
4530
4520
5224
4312
2432
2431
4330
4390
0899
0610
0620
0722
0710
4329
4311
3311
9511
9512
9521
9522
3830
3812
3811
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4221
4299
4223
4101
3822
3821
Phone0908841979
Mã số thuế0317407926
Tên quốc tếTTA CONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN CUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4641
4663
4759
4752
4771
4730
4753
4742
4751
7729
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
8292
8211
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5229
7110
7410
4390
0810
0510
0520
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
7310
2511
2593
3511
3100
1392
3290
2211
2391
2393
2599
2219
2220
1393
2512
2310
1512
3312
3319
3700
3811
8230
0126
0125
0127
0210
6820
4933
5022
5012
4932
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102