NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone09879586940344237568
Mã số thuế2601081328
Tên quốc tếHUNG SON - VIET NAM ALUMINUM ALLOY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailhunghm.invest@gmail.com
Phone0902162662
Mã số thuế0110433020
Tên viết tắtGETEC VINA
Tên quốc tếGETEC VIET NAM INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Ngày thành lập2023-07-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:11:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4752
4773
4799
4741
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
5621
4513
5629
5630
2432
2431
2592
4330
0162
6209
0163
0161
7110
7410
4390
3600
5210
4322
4321
3320
6201
7212
5610
0131
0132
4311
2591
2395
2511
1622
2420
2391
2393
2410
2022
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4101
4102
0164
3822
3821
Mã số thuế1102011757
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH THUẬN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế2301212481
Tên viết tắtQUOC HAO IT CO., LTD
Tên quốc tếQUOC HAO INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRÀ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0779953579
Mã số thuế0317399023
Tên viết tắtHIEU NGUYEN MT CO., LTD
Tên quốc tếHIEU NGUYEN MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4773
4799
4719
5224
1812
2432
2431
2592
7410
1811
5210
7310
2591
2814
1701
2511
1709
2593
1702
3290
2420
2822
2599
2670
4933
Emailvatlieusgsgroup@gmail.com
Phone0974780069
Mã số thuế0317918293
Tên viết tắtSGS GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếSGS GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DIỆU THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:02:21
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4690
4641
4663
4759
4773
4771
7730
8560
5510
7912
2431
2592
4330
7410
7020
1811
5210
4321
3320
5610
7310
2013
2219
2220
3830
3812
3811
4933
4293
4221
4212
4299
4291
4102
3822
3821
Phone0354614917
Mã số thuế0110058891
Tên viết tắtTAM PHAT TP CO., LTD
Tên quốc tếTAM PHAT TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN THẾ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2816
2593
2819
2599
2219
2220
2410
2790
3312
3830
3811
4933
Phone0915536310
Mã số thuế0110053565
Tên quốc tếMT VIETNAM INDUSTRIAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ TẤN TÀI - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Ngày thành lập2022-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4730
4763
4772
4530
7730
7721
7710
4312
4610
2431
2592
4330
8299
6619
7020
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2211
2219
2220
3311
3312
3314
3700
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102