NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailglk@gmail.com
Phone0969662393
Mã số thuế0110466347
Tên quốc tếGLK EQUIPMENT MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THANH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:27:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4771
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
8299
5221
5222
7410
4390
4322
4321
3320
4311
2591
1623
2511
1622
1621
2620
2013
1629
2220
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0397513308
Mã số thuế2400944077
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Ngày thành lập2022-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4724
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7810
8299
7020
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
2220
2410
3830
3812
3811
6820
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailcongtysxtmvietoanh@gmail.co
Phone0973091999
Mã số thuế2902144821
Người đại diệnĐINH THỊ TÚ OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Ngày thành lập2022-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
5224
5510
2431
2592
4330
5210
4322
4321
4329
5610
2511
2750
2220
2410
2310
3312
3314
3313
9522
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0979814986
Mã số thuế0801382551
Tên quốc tếDUC PHAT COMPANY LIMITED ELECTRICAL ENGINEERING - AUTOMATIC
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4663
4759
4741
7730
4610
2431
8299
4322
4321
3320
2591
2593
2732
2750
2710
2410
2790
2512
3311
3312
3314
3313
9521
4933
Phone0967573669
Mã số thuế0601237490
Tên quốc tếTRUONG QUAN MECHANICAL CASTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THẾ NHU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0963623612
Mã số thuế0202169489
Tên quốc tếTHINH NGAN PHAT SX AND XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN AM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
5224
4312
2432
2431
2592
4330
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2610
2513
2599
2410
2512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế2400940241
Tên viết tắtHIEN HOA I&T CO., LTD
Tên quốc tếHIEN HOA INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Ngày thành lập2022-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4752
4723
4771
4721
4741
4512
4761
4724
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
2396
0146
0145
0141
7710
4312
1610
4513
2432
2431
2592
4330
6491
7490
8299
7110
7020
0810
0220
3600
6810
4322
4321
1410
0322
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2023
2599
2220
2410
1080
2100
3830
3812
3811
0129
0118
6820
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0110023289
Tên quốc tếBL VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THANH HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4652
4690
4663
4741
4753
4791
4520
1610
4610
2431
2592
4330
8299
5210
4329
3320
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2750
1622
2818
1702
3100
1621
2815
2813
2826
2822
2824
2821
2710
2391
2599
2220
2410
2740
2790
2812
3250
2512
2392
3311
3312
3314
3319
9512
9522
3830
3811
4229
4299
4102
3822
Mã số thuế1102011940
Tên quốc tếVIET NHAT PLASTIC INDUSTRIAL PRODUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ LÂM ĐỆ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
2432
2431
5229
8299
4322
4321
4329
3320
2814
2511
2811
2818
3290
2420
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2910
2013
2211
2219
2220
2410
2812
2512
3311
3312
9511
3313
9512
9521
9522
3315
4933
5022
4932
4931
5021
5011
Emailhcns.ntm@gmail.com
Phone0963821001
Mã số thuế0110420448
Tên viết tắtNTM VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếNTM VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:09:26
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
1709
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2220
2410
2310
2392
2394
3319