NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0936540086
Mã số thuế0202246976
Tên viết tắtTLS INTRACO.,LTD
Tên quốc tếTLS TRADINGINVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:30:57
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7110
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2593
2599
2410
2512
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnoithataf@gmail.com
Phone0968569399
Mã số thuế0110762339
Tên quốc tếAF INTERIOR DESIGN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:48:17
Tên ngành nghề
4649
4662
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4751
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
3100
1392
2420
2513
2393
2599
1420
2410
1393
2512
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936912389
Mã số thuế5702145742
Người đại diệnTRỊNH VĂN SÁU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:28:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4741
4730
4512
4791
4784
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
7912
2432
2431
9620
4330
7810
5229
8299
5225
5222
9632
7110
7410
7020
4390
0810
0231
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
3830
8230
0119
0118
0210
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0377622902
Mã số thuế3901346746
Tên quốc tếDAI LOI MECHANICAL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:13:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
2396
4312
8130
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
3100
2513
2599
2512
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email190hoaphat@gmail.com
Phone0976300190
Mã số thuế0110750291
Tên viết tắtHOAPHAT STEEL TXXS CO., LTD
Tên quốc tếHOA PHAT STEEL TM XNK XD SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:09:17
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
2431
2592
1313
1410
2591
1623
2395
2814
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
3511
3240
2750
1622
1104
2818
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
3290
2610
2815
2813
2829
2822
2824
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2930
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
1420
2220
2410
1311
2030
1393
1910
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1079
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
Mã số thuế0318507507
Tên viết tắtHAPPY DAYS TOUR
Tên quốc tếHAPPY DAYS TOUR COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUANG HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:06:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4721
4711
4772
4530
7710
7990
5510
7912
2432
2431
2592
5229
7110
7410
7320
5610
7310
2591
1104
2813
2829
2599
2512
8230
4932
EmailSancoolling@gmail.com
Phone0568898888
Mã số thuế0110760331
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH VỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:59:43
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4773
4771
4785
4799
4781
4741
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
7730
4610
2432
2431
2592
5229
8299
5225
4322
4321
3320
2511
2593
2732
2750
2420
2819
2620
2640
2599
2410
2733
2740
2630
9523
9524
9511
9512
9521
9522
4933
4912
Phone0332637270
Mã số thuế2400976287
Tên quốc tếHOANG KIM GENERAL SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:47:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4730
4753
4530
5224
7710
1610
5621
7830
8292
5510
2431
2592
4330
5229
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
1701
2511
1709
1702
1621
2610
2599
2410
4933
5022
4931
Phone0397714161
Mã số thuế2400969498
Tên quốc tếCONG VU SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:35:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4730
4753
4530
5224
7710
1610
5621
7820
7830
5510
2431
2592
5229
5225
5210
4322
4321
3320
5610
7310
2591
2511
1621
2610
2013
2599
2410
4933
5022
4931
Phone0977897170
Mã số thuế0110425171
Tên viết tắtMHN INVESTMENT TRADE JSC
Tên quốc tếMHN INVESTMENT TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:23:42
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4799
4719
4711
4741
4512
4724
4753
4791
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
7730
7710
4312
7911
4513
4610
7990
8292
2431
2592
4330
0162
0161
4390
0810
0220
0231
0892
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
2511
1622
2391
1629
2410
2512
2392
3830
3811
0121
0128
0118
0210
0150
6820
4933
4212
4211
4299
4101
4102
3822