NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
EmailCtylubtex@gmail.com
Phone0982699081
Mã số thuế0110966406
Tên viết tắtCTCP LUBTEX
Tên quốc tếLUBTEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4742
5224
2396
7730
7710
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
7490
5229
8299
5221
0810
0891
0893
0892
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2511
2816
2593
1622
2811
3100
1621
2011
2813
2825
2822
2824
2823
2821
2710
2391
1920
2640
2029
1629
2410
2022
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4931
Phone0938361278
Mã số thuế0318850915
Người đại diệnĐÀO THỊ THUỲ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T13:09:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4752
4530
7730
7710
4312
2431
2592
4330
5229
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2511
3511
2910
2930
2599
2410
2920
3830
8230
3512
4933
4932
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailvanvuong5538@gmail.com
Phone0901195538
Mã số thuế4900919026
Tên quốc tếANH VUONGINVESTMENT XNK AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED.
Người đại diệnTỐNG VĂN VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:10:15
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4763
4541
4543
5224
1610
4610
1812
2431
2592
5229
1811
0899
0810
5210
2591
1623
2395
2511
1622
3230
3100
1621
2013
2391
2599
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3830
3811
4933
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailcty.mmhanhvietnam@gmail.co
Phone0349494195
Mã số thuế2301321603
Người đại diệnNGUYỄNVĂNKHỞI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:39:58
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4329
3320
4311
2511
2593
2420
2610
2819
2599
2410
3311
3312
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0356237128
Mã số thuế0901180414
Tên viết tắtVIET DUC GREEN FUCONS CO.,LTD
Tên quốc tếVIET DUC GREEN FURNITURE & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4753
4784
5224
7730
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
3212
3211
3100
1621
3290
2817
2599
1629
9524
3312
4933
4299
4101
4102
Phone0354996699
Mã số thuế2301321466
Tên quốc tếNAM DAI DUONG DEVELOPMENT AND INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM ĐINH QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4752
5224
2396
7730
4312
5510
2432
2431
4330
5229
0990
5225
5222
4390
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3212
3211
2393
2410
2392
2394
3830
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968144910
Mã số thuế2301321441
Tên viết tắtFENG MING VIETNAM MOLDS CO.,LTD
Tên quốc tếFENG MING VIETNAM MOLDS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ CHIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:39:43
Phone0985536158
Mã số thuế0901180044
Tên quốc tếSMART MOLD TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4719
4741
4512
4753
4784
4541
4543
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4513
2432
2431
2592
8559
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7212
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
3100
3290
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2219
2220
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2394
3311
3312
3314
3313
3319
9512
Phone0918190913
Mã số thuế3002287152
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:03
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4752
4774
4789
4761
4753
2396
4312
1610
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
5510
5630
2431
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0990
0910
0240
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1701
1709
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2420
2710
2720
1920
2393
1629
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2392
2394
3314
9521
9522
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912954498
Mã số thuế5702177060
Tên viết tắtCÔNG TY CP NGỌC HẢI
Tên quốc tếNGOC HAI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTĂNG VĂN THẤP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:04
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4663
4752
4719
4721
4781
4722
5224
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
1610
7820
4513
8130
2432
2431
2592
4330
0990
0910
7110
4390
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1621
2420
2610
2620
2012
2013
2211
2391
2640
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2022
1910
2630
1080
2512
2392
2394
3312
3830
3700
3812
3811
0121
0111
0112
0118
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821