NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0918190913
Mã số thuế3002287152
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:03
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4752
4774
4789
4761
4753
2396
4312
1610
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
5510
5630
2431
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0990
0910
0240
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1701
1709
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2420
2710
2720
1920
2393
1629
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2392
2394
3314
9521
9522
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912954498
Mã số thuế5702177060
Tên viết tắtCÔNG TY CP NGỌC HẢI
Tên quốc tếNGOC HAI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTĂNG VĂN THẤP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:04
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4663
4752
4719
4721
4781
4722
5224
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
1610
7820
4513
8130
2432
2431
2592
4330
0990
0910
7110
4390
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1621
2420
2610
2620
2012
2013
2211
2391
2640
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2022
1910
2630
1080
2512
2392
2394
3312
3830
3700
3812
3811
0121
0111
0112
0118
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emaillhplinh070393@gmail.com
Phone0988864479
Mã số thuế1102084716
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T15:40:49
Phone0909564044
Mã số thuế0318844453
Tên viết tắtDC MECHANICAL ENGINEERING CO., LTD
Tên quốc tếDC MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T12:38:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4741
2432
2431
2592
6209
3320
6201
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2811
2652
2818
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2410
2660
2651
2812
2630
2670
2512
3312
9511
3314
3313
3319
3315
6202
6311
Emailducthangktqd@gmail.com
Phone0819313468
Mã số thuế0601278384
Tên viết tắtHUY KHOI STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếHUY KHOI STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐỨC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T12:29:30
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
2432
2431
2592
4390
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2599
2410
2512
3312
3830
4933
4293
4211
4299
4102
Emailcreation686868@gmail.com
Phone0934565895
Mã số thuế0110963109
Tên quốc tếCREATION MATERIALS TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHÂU NGỌC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:31:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4799
4741
4512
4791
4784
4541
4530
4542
4520
5224
2396
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
5229
5225
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1071
1709
2593
1622
1702
1621
3290
2420
2829
2930
3099
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2022
1079
2512
2310
1062
2392
3092
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
6820
4933
4912
5012
4931
1061
3822
3821
Emailcongtythanhthieny@gmail.com
Phone0981424514
Mã số thuế6300376692
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THANH THIÊN Ý
Người đại diệnTHÁI THỊ TÚ NGUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:31:18
Tên ngành nghề
4633
4662
4543
4530
4312
4610
8531
8532
8130
8110
1812
2431
2592
8559
8512
8511
4330
6920
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2818
3100
2825
2826
2829
2822
2821
2819
2599
2410
2512
1820
3311
3312
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6820
8121
8129
4212
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0939823888
Mã số thuế0318844076
Tên quốc tếHKH XNKINVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNHOÀNGKHẢIHẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:29:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4781
1030
7710
7830
4610
5629
8130
7990
8292
8560
5510
2431
8559
7810
0161
6619
7110
7020
0311
0312
6810
4321
7320
0131
0132
0321
0322
2591
1071
1075
2640
2220
8230
0150
6820
4933
8129
4299
4101
4102
1061
Phone0989910844
Mã số thuế4601629350
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-02-24
Thay đổi giấy phép2025-02-24T21:39:41
EmailNguyenvanthu817@gmail.com
Phone0944881987
Mã số thuế0110962539
Tên quốc tếMINH THU MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4753
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4329
2591
2511
2593
3100
3290
2420
2513
2599
2410
2512
2310