NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailtamkhoitamkhoi@gmail.com
Phone0934331366
Mã số thuế2301314003
Người đại diệnLƯU THỊ BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-14
Thay đổi giấy phép2024-12-14T21:39:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
2432
2431
2592
7410
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
3600
2591
2511
2599
2410
3311
3312
3830
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
3900
3822
3821
Phone0785722999
Mã số thuế2401005288
Người đại diệnHẢNG THỊ SỬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T07:40:02
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4791
7730
7710
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
5229
8299
5225
7110
7410
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2511
2750
1622
3100
1621
1392
2420
2599
1629
1420
2220
2410
1311
2022
1393
1430
1391
1312
9524
9522
3830
3812
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
EmailHangnguyen13038782@gmail.c
Phone0902283476
Mã số thuế0110911291
Tên quốc tếAN PHU QUY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T09:10:30
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4511
4632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0240
4390
1811
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
1103
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2731
2732
2750
1622
1104
1702
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2813
2710
1075
2023
2513
1102
2640
2599
1629
1420
2410
1393
2733
2740
2790
2512
2100
1430
1391
1820
3311
3312
3314
3313
3830
3812
3811
0232
0129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0963016880
Mã số thuế2301312782
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T21:39:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4520
4312
1610
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
8299
4390
0231
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2732
1622
3100
1621
1629
3315
3830
3812
3811
6820
4933
4912
4932
4931
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emaillong1397@gmail.com
Phone0973404679
Mã số thuế3603993748
Tên viết tắtVIEN TRI INT CO.,LTD
Tên quốc tếVIEN TRI VIET NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T07:09:50
Phone0985016246
Mã số thuế0801436038
Người đại diệnNGUYỄNTHỊMAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T14:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
5224
1030
7730
7710
1812
2432
2431
2592
5229
5225
1811
5210
6810
2591
2511
1709
2593
3240
1702
2013
2599
2220
2410
2512
3311
4933
5021
Emailcncthuanloi@gmail.com
Phone0976961388
Mã số thuế0110920578
Tên viết tắtTHUAN LOI MOLD AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN LOI MOLD AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CÔNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:50
Phone0889862666
Mã số thuế0110891359
Người đại diệnTRẦN VĂN THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T16:39:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4782
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5320
4513
1812
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
6619
7020
4390
1811
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2652
3290
2610
2813
2817
2620
2710
2513
2640
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
6202
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Emailrtstech99@gmail.com
Phone0976241891
Mã số thuế0110883492
Tên quốc tếRTS TECHNIQUE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T16:09:59
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4791
4543
4530
4542
4520
7730
4312
6312
2432
2431
2592
4330
7490
6209
5229
7410
6190
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
2811
2818
3100
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
2640
2599
2220
2410
2920
2733
2740
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6202
4933
5012
4293
4212
4211
4299
4291
4101
4102
5820
Emailcongngheuss@gmail.com
Phone0967683218
Mã số thuế1900695902
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DV TM SX AL-96
Tên quốc tếAL-96 PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T14:10:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4721
4730
4722
4530
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8292
5510
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
5210
6810
4329
5610
4311
1040
1520
3100
2029
2599
3312
3830
3812
3811
8230
4933
5022
5012
4931
4293
4292
4299
4101
4102
3822
3821