NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailhieudangtuyenquang@gmail.co
Phone0986071916
Mã số thuế5000902335
Người đại diệnNGÔ THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T11:10:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4752
0146
0149
0145
0141
7710
4312
1610
5621
7911
5629
5510
2431
2592
4330
0161
0899
0810
0220
0231
4322
0131
4311
7310
2591
1623
2395
1701
1622
1621
3290
2391
2029
1629
1080
1062
2392
3312
0232
4933
4932
4931
4222
4291
4101
Phone0904200136
Mã số thuế2401003964
Tên viết tắtQUANG VINH BG VINA TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếQUANG VINH BG VINA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VIẾT TƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-27
Thay đổi giấy phép2024-11-27T07:39:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4791
4784
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4610
8020
2432
2431
2592
4330
8299
6810
4322
4321
2593
2750
3290
3520
2610
2813
2819
2620
2930
2640
2599
2219
2220
2022
2740
2790
3312
3314
3830
4933
EmailGdmanhcuong@gmail.com
Phone0988262756
Mã số thuế0110901769
Tên quốc tếMANH CUONG PRODUCTION TRADING & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T11:10:24
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4632
4690
4663
4759
4752
4719
2396
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
2591
2395
2511
2022
2392
4933
4101
4102
Phone0977784308
Mã số thuế3703264033
Người đại diệnHÀ VĂN TỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-19
Thay đổi giấy phép2024-11-19T17:10:24
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4312
4610
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2750
3290
2813
2829
2819
2220
2790
2812
2512
3530
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế5200945110
Người đại diệnVŨ HỒNG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-11-10
Thay đổi giấy phép2024-11-10T17:42:00
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4512
5224
4513
4610
2432
2431
2592
5229
8299
0899
0810
0722
0710
5210
2591
2395
2511
2420
2393
2599
2399
2410
2392
2394
4933
5022
4291
Emailkhanhngan.tic@gmail.com
Phone0974028543
Mã số thuế0110881657
Tên viết tắtKHANH NGAN TIC CO., LTD
Tên quốc tếKHANH NGAN TRADING - INDUSTRY -CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐINH TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:09:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
7729
7730
7710
4312
2432
2431
2592
4330
7810
8299
6619
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2593
2732
2750
2420
2710
2513
2720
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2512
3311
3312
3314
3319
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailVanhaogroup.jsc@gmail.com
Phone0944560065
Mã số thuế0110878566
Tên viết tắtVANHAO GROUP.,JSC
Tên quốc tếVAN HAO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HÁCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:39:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4774
4773
4719
4741
4730
4753
4791
4742
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
7110
7410
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2680
2511
2816
2593
2731
2732
2750
3100
2420
2815
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2013
2211
2640
2599
2219
2220
2410
2022
2733
2740
2651
2670
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3512
4933
4932
4931
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Emailquochungsunny@gmail.com
Phone0792534816
Mã số thuế0801433936
Người đại diệnĐÀO QUỐC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T10:09:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
5224
4312
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2410
2512
4933
4931
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
EmailDl2plastic1@gmail.com
Phone0836688888
Mã số thuế0110898900
Tên quốc tếDL2 VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
2396
4610
2432
2431
2592
8299
0810
3320
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2811
2818
3290
2420
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2819
2513
2013
2211
2391
2393
2599
2219
2399
2220
2410
2812
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0901484738
Mã số thuế0318765177
Tên viết tắtPAN GLOBAL TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếPAN GLOBAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T11:10:27
Mã Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
2395
1701
1077
2511
1709
1076
2593
1622
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1075
2023
2012
2013
2211
2391
2393
2029
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2022
1393
2630
1080
1079
2512
2021
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164