NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0353363210
Mã số thuế5400549026
Tên quốc tế2HT ZI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 07:40:00
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
4789
4773
7730
7710
4312
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
5229
4390
0810
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2593
2420
2599
2410
2394
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailphanthaothpc2022@gmail.com
Phone09822716680912561999
Mã số thuế0110855093
Tên quốc tếNHAT MINH TRADING, PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 14:10:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4753
4791
4784
4764
4751
5224
2396
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
5229
5221
5222
4390
1811
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2591
1623
2395
2511
1394
1399
2593
3240
1622
1520
3100
1621
1392
3290
2420
2013
2391
2393
2599
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2022
1393
2733
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3319
1511
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0971350123
Mã số thuế0202258442
Tên viết tắtRICHLINK STEEL PRODUCTS CO.,LTD
Tên quốc tếRICHLINK STEEL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THU HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 12:10:01
Phone+84329162966
Mã số thuế0801429859
Người đại diệnVŨ VĂN HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 14:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4721
4741
4512
4753
4791
4742
4722
4772
7730
4312
1610
5621
7911
5629
7990
5510
7912
2431
2592
5229
0990
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
1623
2395
2511
1709
2732
2750
1622
2811
3100
1621
3290
2829
2710
2391
2640
2599
1629
1420
2410
2733
2740
2790
2512
1430
1512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailhungcuonghy2024@gmail.com
Phone0916037829
Mã số thuế0901170374
Tên quốc tếHUNG CUONG BUSINESS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUY HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 08:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2431
2592
4330
5229
0990
8299
5225
5222
0240
4390
0899
0810
0220
0620
0231
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
3320
4311
1623
1622
3100
1621
2513
2640
1629
1910
2512
3530
9524
3830
3812
3811
0232
6820
4933
5022
4212
4292
4299
4101
4102
3821
Phone0936175531
Mã số thuế0318734700
Tên quốc tếMASALAN SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T14:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
2432
2431
2592
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2511
2593
2420
2410
2022
2512
2394
3312
3314
Phone0915772798
Mã số thuế2803135456
Tên quốc tếMQ GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T11:09:25
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4741
4722
4751
4541
4530
4520
5224
1030
1020
7730
4312
5621
4610
8532
5629
5510
2432
2431
4330
7490
6209
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0311
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
0321
4311
7310
2511
1399
3211
1520
1392
3290
2610
2023
2012
2640
1420
2410
1393
2021
1512
3311
3312
3314
3313
8230
0128
0210
6202
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
5820
Phone0925880416
Mã số thuế5200944854
Tên viết tắtVAN HUAN TAT CO.,LTD
Tên quốc tếVAN HUAN TRANSPORTATION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 10:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4791
5224
1610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
0899
0220
0892
0510
0520
5210
2591
1623
3212
1622
3211
3100
1621
3290
2420
1920
2029
2599
1629
2410
1910
2790
4940
4933
4912
5022
5012
Emailquangtruongltd@gmail.com
Phone0915045335
Mã số thuế0110864524
Người đại diệnVŨ VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 17:39:55
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
7730
7710
4312
2431
4330
7410
0810
6810
4322
4321
3320
4311
2815
2829
2822
2391
2393
2410
2392
3312
4222
4293
4212
4211
4292
4291
4101
4102
Phone0979389010
Mã số thuế2902202960
Tên quốc tếLOC PHATIMPORT EXPORT TM&DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 10:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7730
4312
8110
2431
2592
4330
5229
5225
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
1622
3290
2599
2220
3314
3319
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102