NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
EmailAnthanhphat2409@gmail.com
Phone0976050058
Mã số thuế0110858016
Tên viết tắtAN THÀNH PHÁT
Tên quốc tếAN THANH PHAT SPECIAL STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnDOÃN HỮU HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 15:41:30
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4663
4752
5224
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2593
1622
1621
2420
2829
2822
2824
2823
2819
2599
2410
3312
9522
4933
4912
4932
4931
4911
4101
4102
Phone0982302039
Mã số thuế0318706823
Người đại diệnĐẶNG THỊ KIM HOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 08:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4520
7730
7710
2431
2592
4322
3320
2591
2814
2511
2816
2732
2813
2829
2817
2821
2710
2013
2599
2219
2220
2410
3311
3312
3314
3319
3315
Emailctydongdonghai@gmail.com
Phone0343521237
Mã số thuế2301305665
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 14:10:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4543
4530
2432
2431
2592
8299
7110
2591
2511
2593
3212
3211
2652
2420
2513
2599
2220
2410
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3830
EmailBachdangland@gmail.com
Phone0972207886
Mã số thuế0110854283
Tên viết tắtBACH DANG LAND
Tên quốc tếBACH DANG LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 12:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4753
4791
7730
4312
4610
2432
2431
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
7320
4311
8219
2395
1622
2392
2394
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtamphatind@gmail.com
Phone0986446055
Mã số thuế0110852688
Tên viết tắtTAM PHAT IND .,LTD
Tên quốc tếTAM PHAT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HÒA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4791
7820
4610
2432
2431
2592
8299
7110
7410
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
3100
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
2410
2812
2512
3311
3312
3314
4933
Phone0932283102
Mã số thuế2500727358
Người đại diệnLƯU THỊ THANH HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T17:09:53
Phone0921288190
Mã số thuế0202260804
Tên quốc tếMINH TIEN COMMERCE AND MANUFACTURE COMPANY LLMLTED
Người đại diệnĐAM VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T11:39:15
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4799
4753
4791
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
2512
3311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973615681
Mã số thuế0202260191
Tên quốc tếPHU ANH GD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG PHÚ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 12:09:50
Emailctycokhimax@gmail.com
Phone0868373973
Mã số thuế1102073104
Tên viết tắtM.A.X MECHANICAL INDUSTRY JSC
Tên quốc tếM.A.X MECHANICAL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LÊ TRIỀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 08:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4663
4752
5224
7730
7710
4312
4610
1812
6399
3011
3012
2431
2592
4330
5225
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
3290
2599
2410
2512
3311
3312
4933
5012
4222
4299