NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ trồng trọt Tìm thấy 32511
Phone0436439158
Mã số thuế0107065377
Tên viết tắtTHAO NGUYEN PHONG .,JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN PHONG JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG HƯNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:39:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
5621
4610
5629
8130
5510
5630
9610
8552
4330
9312
9321
0162
8299
0163
0161
7420
5911
9000
9319
7410
9329
4390
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0988420209/098935797
Mã số thuế0105938957
Tên quốc tếTUONG DANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC QUÝ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:04:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8532
8560
4330
0162
8299
0161
7410
4390
4322
4321
4329
4311
0121
0119
0150
4299
Phone04 3974 9999
Mã số thuế0101959829
Tên viết tắtVINCOM CONSTRUCTION AND CONSULTANT LLC
Tên quốc tếVINCOM CONSTRUCTION AND CONSULTANT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN KHƯƠNGNGUYỄN VĂN TRAI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2006-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:15:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
7730
4312
4330
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
0118
422
421
4299
4101
Phone0939242356
Mã số thuế1402107178
Tên viết tắtTWHITECH
Tên quốc tếTAIWAN HIGH TECHNOLOGY APPLICATON CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI VĂN PHÚ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2018-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-20 00:37:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0984 506 720
Mã số thuế2802180167
Người đại diệnLÊ XUÂN THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoằng Hoá
Ngày thành lập2014-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:05:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0316003889
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV PHÁT VINH QUANG
Tên quốc tếPHAT VINH QUANG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH QUANG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2019-11-07
Thay đổi giấy phép2023-07-15 05:35:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế2801949516
Tên viết tắtANH KHOA CO.,LTD
Người đại diệnPHẠM VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa
Ngày thành lập2013-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:39:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4663
4741
7730
7911
4610
7990
7912
2592
4330
7490
0162
0161
4390
4321
2395
2511
1622
1104
2392
3530
3700
3811
4933
4932
421
4299
4101
Phone0904593982
Mã số thuế0106188672
Tên viết tắtPMED., LTD
Tên quốc tếHAI DUONG XANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NGÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2013-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
4513
8130
5510
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1072
2610
2817
2620
1074
1075
2640
2630
1080
1079
1062
0127
0128
0129
0111
0112
0118
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164