NGÀNH NGHỀ: Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí Tìm thấy 19
Phone05113690182
Mã số thuế0401454924
Người đại diệnTRƯƠNG NỮ HỒNG TRÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-11-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:20:27
Tên ngành nghề
46495
46326
46414
46496
46494
46413
46592
4659
46595
4651
46493
46497
46412
46491
4663
46613
77101
77210
78301
46101
81300
52299
70200
18110
7310
8230
81290
4101
Phone02406296688
Mã số thuế2400756852
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU MAI
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2015-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:42:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02973981818
Mã số thuế1700561549
Tên quốc tếBERJAYA - BO BIEN DAI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY CHINH
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2007-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:44:34
Phone0915092777
Mã số thuế2400515832
Người đại diệnBÙI THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:53:40
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
45111
4511
4634
4632
45120
4530
45200
77210
45131
4513
56290
7912
8299
5222
9329
4390
55101
08990
0810
0220
08910
0730
55103
0210
4933
4932
42102
4299
41000
Phone0912999666
Mã số thuế2400493547
Người đại diệnĐỖ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
46326
4631
46413
46493
46323
4634
46321
46322
46491
4663
47713
4759
47230
47224
47525
47712
47711
4719
47519
47411
47722
47240
47529
47420
47412
47630
4763
47640
47511
4751
47524
55102
7721
77210
4312
56210
7911
56290
8130
7990
5510
5630
56309
96100
7912
43300
9312
9311
93210
7010
96390
7110
7020
93290
43900
55101
6810
4322
4321
43290
56101
55103
4311
1622
1075
16291
1079
33140
33130
8121
8129
4222
42200
4229
4221
4212
4211
42900
4223
41000
4101
4102
Phone05113550562 - 09035
Mã số thuế0401488641
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV ĐỨC MINH TIẾN
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:39:20
Phone0463286909
Mã số thuế0105352898
Tên viết tắtHAI DUONG STAR .,JSC
Tên quốc tếHAI DUONG STAR INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:31:03
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4753
4742
4520
77210
7710
4312
5621
7911
4513
5629
7990
8560
5510
5630
7912
4330
9311
9321
8299
9000
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2630
2392
0118
6820
422
421
4299
4101
Mã số thuế0000894540
Người đại diệnBÙI THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2010-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-14 18:45:32
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
45111
4511
4634
4632
45120
4530
45200
77210
45131
4513
56290
7912
8299
5222
9329
4390
55101
08990
0810
0220
08910
0730
55103
0210
4933
4932
42102
4299
41000
Phone02406251 686 - 0972
Mã số thuế2400537064
Tên viết tắtBGS CO.,LTD
Tên quốc tếBGS SERVICE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC THOAN
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:19:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
45431
45301
45432
45302
45420
45200
77290
77309
77101
77210
77109
56210
79110
45413
45131
45433
45303
45139
56290
56109
52299
79200
56309
79120
96200
59141
59142
93120
93110
93210
61901
74200
59130
93190
61909
93290
36000
56101
56301
73100
82300
49331
49332
49321