NGÀNH NGHỀ: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác Tìm thấy 264
Phone02103846257
Mã số thuế2600334505
Người đại diệnĐỗ Thị Chí Thanh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2005-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:27:44
Tên ngành nghề
46693
46692
46614
46592
46599
46691
46622
4663
46613
47524
4312
7911
7912
2592
4330
74200
71109
4390
0810
4322
4321
4329
56101
55103
4311
3312
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0983757123
Mã số thuế0401383046
Tên viết tắtAJC
Tên quốc tếAN QUOC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỮU LÊ THÀNH PHONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2010-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:13:39
Phone05113691411
Mã số thuế0400462471
Tên viết tắtWETECH J.S.C
Tên quốc tếTAN CUONG WATER - ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2004-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:44:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế0101511949-003
Người đại diệnTRỊNH VĂN NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2006-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:26:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103 841030
Mã số thuế2600274856
Tên viết tắtNội Thành., JSC
Tên quốc tếNoi Thanh Construcstion Investment Joint Stock Company
Người đại diệnPHÙNG MINH NỘI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2002-12-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:16:57
Tên ngành nghề
4663
47524
4312
25920
4330
71109
43900
0810
08920
6810
43221
43210
4329
23910
16291
23990
16292
23920
6820
4933
422
42102
4299
3822
3821
Mã số thuế5500461449
Tên viết tắtPHÂN BÓN SOLA
Tên quốc tếSOLA CHEMICAL FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐÌNH VƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2012-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
46692
4659
4620
4632
4711
16102
52242
77301
77101
81300
74909
52219
02400
01630
0161
74100
71109
08103
08910
08920
52109
71200
4321
4329
72100
0131
0132
73100
1623
3511
1622
1621
28210
20120
16291
2790
20210
23920
0128
02101
3512
49331
01640
Phone02103845651
Mã số thuế2600344743
Tên viết tắtDAS., JSC
Tên quốc tếDesign Consultancy & Construction Supervision Join Stock Company
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2006-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:07:34
Ngành nghề
Phone0167 256 4948
Mã số thuế2600852190
Tên viết tắtTÂN PHÚ PT CO., LTD
Tên quốc tếTÂN PHÚ PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Kim Hòa
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:57:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
77301
77309
77303
77302
7710
4312
4330
71101
71109
4390
0810
4322
4321
4329
56101
4311
1622
1621
1629
4933
49312
422
421
4299
4101
Mã số thuế5900182217-003
Người đại diệnPHAN THỊ HOÀNG TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị y tế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2013-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:52:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201112176
Tên viết tắtGESAT JSC
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT SERVICE AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG ĐẮC ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46633
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46510
46622
46611
46520
46613
46632
74909
52219
5222
71109
0810
08920
05100
05200
43221
2395
27500
32900
28250
28299
2710
11041
2391
27400
26510
23920
3830
3700
3812
38110
4933
49332
5022
5012
42200
42102
42900
41000
3822
38210