NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá
Tìm thấy 301
| Phone | 0563741166 |
| Mã số thuế | 4100613656 |
| Người đại diện | LÊ HUẪN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2006-08-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 00:01:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02073 864522 091567 |
| Mã số thuế | 5000216544 |
| Người đại diện | Đỗ Trung Thoan |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình |
| Ngày thành lập | 2001-11-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 11:55:58 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0293885834 |
| Mã số thuế | 5200288514 |
| Tên viết tắt | H & H |
| Người đại diện | HOÀNG NGỌC HỢP |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Yên Bình |
| Ngày thành lập | 2008-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 13:16:11 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0439965963 |
| Mã số thuế | 0105826114 |
| Tên viết tắt | MINH BAO TRABU CO., LTD |
| Tên quốc tế | MINH BAO TRADING AND BUIDING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐÀO MINH SÂM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên |
| Ngày thành lập | 2012-03-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 18:31:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0623710234 |
| Mã số thuế | 4100457421-002 |
| Người đại diện | NGUYỄN LIÊN |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2012-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 11:56:17 |
| Phone | 02073 825905 091238 |
| Mã số thuế | 5000251002 |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC HÒA |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2005-12-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:36:47 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02323851297 |
| Mã số thuế | 3100487738-001 |
| Tên viết tắt | LT- POWDER.,BRANCH |
| Tên quốc tế | LINH THANH QUANG BINH EXPLOITING AND PROCESSING HIGH CALCIUM CACBONATE POWER JOINT STOCK COMPANY BRANCH |
| Người đại diện | THĂNG THỊ HÀ |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2014-08-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 04:00:12 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0393867682 |
| Mã số thuế | 3000410114 |
| Người đại diện | VĂN ĐỨC PHÚC |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kỳ Anh |
| Ngày thành lập | 2007-05-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 21:10:20 |
| Phone | 023236538986 |
| Mã số thuế | 0305096747-001 |
| Người đại diện | HOÀNG THẾ HÙNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa |
| Ngày thành lập | 2010-04-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 21:31:21 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 056 6258 758 - 0982 |
| Mã số thuế | 4100655310 |
| Tên viết tắt | HOÀNG VIỆT |
| Người đại diện | TRẦN XUÂN HẢI |
| Ngành nghề chính | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Định |
| Ngày thành lập | 2007-07-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 00:07:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- …
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- …
- 31
- Trang sau »