NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Phone0969647899/083795678
Mã số thuế0601254062
Tên quốc tếHTK MINERAL INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2023-08-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4663
4752
4719
4722
5224
2396
4312
4610
2432
2431
2592
4330
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0163
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
2511
2011
3520
2420
2391
1920
2399
2410
1910
2310
2392
2394
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailcongtynhattanls2023@gmail.co
Phone0348622622
Mã số thuế4900899267
Tên viết tắtNHAT TAN HL CONSTRUCTION TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT TAN HL CONSTRUCTION TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-14T01:01:07
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7721
1610
7820
7830
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
4330
5229
0990
0910
8299
5225
0240
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4329
5610
0321
0322
1623
1701
1709
1622
1621
2011
2012
1920
1629
1910
1062
8230
0117
0128
0119
0129
0113
0118
0210
0150
4933
4931
1061
Phone0329565201
Mã số thuế3401249695
Tên viết tắtPHUC AN LAND TM DV CO., LTD
Tên quốc tếPHUC AN LAND TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T16:38:05
Phone0944564367
Mã số thuế0318076498
Người đại diệnĐẶNG NGỌC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:03:13
Tên ngành nghề
4662
4661
4690
4663
4752
4312
4610
4330
8299
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901775100
Mã số thuế0601257659
Tên quốc tếLINH TRANG TM AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH LINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T01:46:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4742
5224
7730
5229
0910
5225
5222
0810
0610
0620
0892
0510
0520
4933
5022
4932
4931
5021
Emailecovina.ltd@gmail.com
Phone0335075682
Mã số thuế0110793658
Tên viết tắtECOVINAECOLOGICAL TRADING CO., LTD
Tên quốc tếECOVINAECOLOGICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T12:09:57
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4690
4663
0146
4610
2431
2592
0162
7410
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
8219
7310
2395
2511
2410
2394
1820
3312
3830
3812
3811
4933
3900
3821
Phone0921108225
Mã số thuế0110401357
Người đại diệnLÂM THÁI NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Tên ngành nghề
4661
4652
4690
4663
4752
4773
4761
4764
4312
4610
8211
4330
8299
7020
4390
0810
0610
0620
0893
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
3100
9521
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0202244672
Tên viết tắtTQT INDUSTRIALINVESTMENT JSC
Tên quốc tếTQT INDUSTRIALINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG TRƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:04:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4730
4722
4764
4541
4543
4530
7730
4312
6312
1610
7820
4513
4610
7990
8211
8560
6399
3011
2592
8559
4330
7490
9312
9311
9321
7810
6209
5229
0990
8299
7110
9319
7410
9329
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
6612
7320
4311
8219
7310
2750
1622
3100
1621
3290
2640
2599
1629
2740
2630
3312
3314
3700
8230
6820
4933
4912
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936916235
Mã số thuế2400964891
Người đại diệnTRẦN VĂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-06-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932292659
Mã số thuế2400964274
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-05-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102