NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Phone0977029892
Mã số thuế0110269902
Tên quốc tếVINTRANS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4711
4722
1030
1010
1020
5320
5590
1610
5621
4610
5629
5510
5630
4330
7010
5229
0990
0910
5225
5221
5222
6920
7020
4390
0810
0610
0620
0510
0520
3600
5210
4322
4329
3320
1410
5610
1077
1076
1040
2750
1622
1520
1621
2011
2023
2013
1920
1629
1420
1910
2740
2790
1079
1062
1430
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
0117
0113
0122
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4221
4212
4211
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0964738243
Mã số thuế0110259559
Tên quốc tếTM HUY THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
6312
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
6209
5229
0910
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4329
3320
6201
7211
7320
5610
8219
7310
2591
2511
2593
3100
2420
2710
2599
2410
3250
1079
3311
3312
3313
3830
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4211
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0795019660
Mã số thuế2301233065
Tên quốc tếPHUC HUNG STEEL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU NHÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-02-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Phone0984587737
Mã số thuế1001260556
Tên viết tắtHAI TIEN T&C
Tên quốc tếHAI TIEN TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THÀNH THẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2023-02-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4511
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4785
4799
4719
4730
4512
4753
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
1313
0990
5225
5221
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1394
1399
1709
2593
1622
1702
3100
1621
1392
3520
2824
2211
2391
1920
2393
2599
2219
1629
2399
2022
1393
1910
2740
2512
2310
1391
2392
2394
4940
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0877860916
Mã số thuế2301231692
Tên quốc tếTUNG LAM STEEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0907655383
Mã số thuế0402177624
Người đại diệnNGUYỄN VINH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4759
4752
7730
4312
4330
4390
0810
0610
0620
0510
0520
4322
4321
4329
4311
7310
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904630851
Mã số thuế0317639684
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC THUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4530
5224
1010
7730
7710
4312
7830
7911
4610
5629
8130
2592
4330
5229
5912
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2395
3100
1621
3290
1629
3312
3315
3700
3812
3811
8230
0210
6820
4933
4212
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0775483763
Mã số thuế0317611992
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NHIÊN LIỆU MANGO
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2022-12-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Phone0974249212
Mã số thuế0110077728
Tên quốc tếVIETNAM SUPPLY CHAIN AND LOGISTICS VINA INTERNATIONAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ MÙI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:08:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5621
7911
4513
4610
7990
8211
1812
5630
6399
7912
5229
8299
5222
6619
7110
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
5610
8219
7310
3520
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0908918888
Mã số thuế2301227569
Tên quốc tếMINH HONG STEEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4541
4543
4542
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102