NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Emailduocnongdu@gmail.com
Phone0963727928
Mã số thuế0110368798
Tên viết tắtDUOC NONG DU CO., LTD
Tên quốc tếDUOC NONG DU MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4723
4789
4721
4711
4781
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
0162
0990
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0979722882
Mã số thuế0110353664
Người đại diệnPHẠM VĂN OANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4632
4641
4663
4759
4721
4711
4722
4764
4312
1610
5621
7911
7990
5510
5630
7912
5229
0910
8299
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
5610
1622
3100
1621
1629
6820
4933
4932
4101
4102
Phone0886222078
Mã số thuế0110344807
Tên viết tắtMINH PHUC GIAE., JSC
Tên quốc tếMINH PHUC GENERAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ KIỀU GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4782
4771
4741
4512
4753
4772
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
4513
4610
1812
5510
4330
7490
5221
4390
1811
0610
0620
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2814
2511
2816
3091
2023
2910
2211
2920
3250
1079
2512
2100
3312
3315
3830
3700
3812
3811
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0942465656
Mã số thuế6001755565
Tên viết tắtGREEN HYDROGEN ASIA
Tên quốc tếGREEN HYDROGEN ASIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẮCHUỲNH VĂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-04-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
4663
4773
4799
4730
4791
4312
4610
4330
0990
8299
7110
7410
4390
0620
4322
4321
4329
4311
3511
2011
3520
2812
8230
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0389475261
Mã số thuế2301240520
Người đại diệnTRẦN VĂN TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936916235
Mã số thuế2301240094
Người đại diệnTRẦN VĂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962261618/0913
Mã số thuế2601091037
Người đại diệnTRẦN QUANG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Ngày thành lập2023-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
7710
0990
0910
0810
0610
0620
0891
0893
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0322
2610
2824
4933
4932
Phone0915127736
Mã số thuế0317760070
Tên viết tắtNOK NETWORK TELECOMMUNICATIONS AND TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếNOK NETWORK TELECOMMUNICATIONS AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THẾ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4632
4721
4711
4724
4722
5224
4610
5229
8299
5222
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
5022
Phone0932689333
Mã số thuế2400958520
Tên viết tắtGIA PHAT BAC GIANG METAL CO., LTD
Tên quốc tếGIA PHAT BAC GIANG METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4773
2592
8299
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
2591
2511
2420
2599
2410
4933
Phone0378771111
Mã số thuế2400956918
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Ngày thành lập2023-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4690
4759
4773
4730
5224
2396
8292
1812
5229
0990
0910
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
1623
1702
2011
3290
2420
2012
1920
2393
2219
1629
2399
2220
2410
1910
2512
2310
2394
3530
1820
4933